non-enantiomer

[US]/[nɒn ˌɛˈnæn.ti.ə.mər]/
[UK]/[nɒn ˌɛˈnæn.ti.ə.mər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một phân tử không phải là đồng chiral của phân tử khác; Một hợp chất không thể hiện tính chiral.

Phrases & Collocations

non-enantiomer analysis

phân tích phi đồng phân quang học

identifying non-enantiomers

xác định các phi đồng phân quang học

non-enantiomer content

nội dung phi đồng phân quang học

presence of non-enantiomers

sự hiện diện của các phi đồng phân quang học

non-enantiomer separation

tách phi đồng phân quang học

detecting non-enantiomers

phát hiện các phi đồng phân quang học

non-enantiomer impurity

tạp chất phi đồng phân quang học

non-enantiomer ratio

tỷ lệ phi đồng phân quang học

assessing non-enantiomers

đánh giá các phi đồng phân quang học

non-enantiomer standard

tiêu chuẩn phi đồng phân quang học

Example Sentences

the drug candidate was identified as a non-enantiomer, complicating the synthesis process.

Ứng viên thuốc được xác định là một phi đồng phân quang học, làm phức tạp hóa quy trình tổng hợp.

our research focused on the separation of a non-enantiomer mixture using chiral chromatography.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc tách hỗn hợp phi đồng phân quang học bằng sắc ký quang học.

the non-enantiomer exhibited significantly lower biological activity compared to the desired enantiomer.

Phi đồng phân quang học thể hiện hoạt tính sinh học thấp hơn đáng kể so với đồng phân quang học mong muốn.

we analyzed the product to confirm the absence of a non-enantiomer impurity.

Chúng tôi phân tích sản phẩm để xác nhận sự vắng mặt của tạp chất phi đồng phân quang học.

the non-enantiomer's properties were thoroughly investigated for potential applications.

Các tính chất của phi đồng phân quang học đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để đánh giá tiềm năng ứng dụng.

the synthesis yielded a racemic mixture containing a non-enantiomer component.

Quy trình tổng hợp tạo ra hỗn hợp racemic chứa thành phần phi đồng phân quang học.

regulatory guidelines require strict control of non-enantiomer levels in pharmaceutical products.

Các hướng dẫn quy định yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt mức độ phi đồng phân quang học trong sản phẩm dược phẩm.

the chiral shift revealed the presence of a non-enantiomer in the sample.

Sự dịch chuyển quang học đã tiết lộ sự hiện diện của phi đồng phân quang học trong mẫu.

we developed a new method for selectively removing the non-enantiomer from the reaction mixture.

Chúng tôi đã phát triển một phương pháp mới để chọn lọc loại bỏ phi đồng phân quang học khỏi hỗn hợp phản ứng.

the non-enantiomer's impact on the overall reaction kinetics was carefully assessed.

Tác động của phi đồng phân quang học đến động học phản ứng tổng thể đã được đánh giá cẩn thận.

the presence of a non-enantiomer can affect the drug's efficacy and safety profile.

Sự hiện diện của phi đồng phân quang học có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và hồ sơ an toàn của thuốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now