non-follower

[US]/[ˈnɒn ˈfɒlə(r)]/
[UK]/[ˈnɒn ˈfɑːlər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người không theo hoặc bắt chước người khác; một người cá nhân chủ nghĩa; người không tuân theo một xu hướng hoặc phong cách cụ thể.
adj. Không theo hoặc bắt chước.

Phrases & Collocations

non-follower attitude

thái độ không theo đuôi

a non-follower

một người không theo đuôi

being a non-follower

là một người không theo đuôi

non-follower behavior

hành vi không theo đuôi

was a non-follower

là một người không theo đuôi

non-follower group

nhóm không theo đuôi

non-followers typically

những người không theo đuôi thường

non-follower stance

điều kiện không theo đuôi

non-follower style

phong cách không theo đuôi

Example Sentences

he's a non-follower and prefers to think for himself.

Ông ấy là người không theo phong trào và thích tự mình suy nghĩ.

the non-follower often challenges established norms.

Người không theo phong trào thường thách thức các chuẩn mực đã có.

she's a strong-willed non-follower in her career path.

Cô ấy là người không theo phong trào với ý chí mạnh mẽ trên con đường sự nghiệp của mình.

being a non-follower can lead to innovation.

Việc không theo phong trào có thể dẫn đến đổi mới.

he's a vocal non-follower of the company's policies.

Ông ấy là người không theo phong trào và luôn lên tiếng phản đối các chính sách của công ty.

the non-follower questioned the manager's decision.

Người không theo phong trào đã chất vấn quyết định của quản lý.

she's a creative non-follower with unique ideas.

Cô ấy là người không theo phong trào sáng tạo với những ý tưởng độc đáo.

he remained a steadfast non-follower despite pressure.

Ông ấy vẫn giữ vững lập trường không theo phong trào dù phải đối mặt với áp lực.

the non-follower actively sought alternative solutions.

Người không theo phong trào tích cực tìm kiếm các giải pháp thay thế.

she's a rebellious non-follower with a strong voice.

Cô ấy là người không theo phong trào nổi loạn với giọng nói mạnh mẽ.

he's a critical non-follower, always questioning assumptions.

Ông ấy là người không theo phong trào mang tính phê phán, luôn đặt câu hỏi về các giả định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now