non-gassy beverage
đồ uống không gây đầy hơi
staying non-gassy
giữ cho không bị đầy hơi
non-gassy water
nước không gây đầy hơi
was non-gassy
không bị đầy hơi
non-gassy option
lựa chọn không gây đầy hơi
prefer non-gassy
thích không gây đầy hơi
it's non-gassy
nó không gây đầy hơi
non-gassy feeling
cảm giác không bị đầy hơi
become non-gassy
trở nên không bị đầy hơi
very non-gassy
rất không bị đầy hơi
i prefer non-gassy drinks after a large meal.
Tôi thích các loại đồ uống không gây đầy hơi sau khi ăn nhiều.
the non-gassy water is perfect for hydration.
Nước không gây đầy hơi rất lý tưởng để bù nước.
she chose a non-gassy soda to avoid bloating.
Cô ấy chọn một loại soda không gây đầy hơi để tránh cảm giác chướng bụng.
he recommended a non-gassy sparkling beverage.
Anh ấy khuyên dùng một loại đồ uống có ga không gây đầy hơi.
many people find non-gassy beverages more refreshing.
Nhiều người thấy đồ uống không gây đầy hơi sảng khoái hơn.
the chef used non-gassy seltzer in the recipe.
Đầu bếp sử dụng nước seltzer không gây đầy hơi trong công thức.
i enjoy a non-gassy ginger ale on a hot day.
Tôi thích một ly nước gừng không gây đầy hơi vào ngày nóng.
the non-gassy mineral water tasted very clean.
Nước khoáng không gây đầy hơi có vị rất sạch sẽ.
she packed a bottle of non-gassy juice for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị một chai nước ép không gây đầy hơi cho chuyến đi.
he likes non-gassy tea better than carbonated options.
Anh ấy thích trà không gây đầy hơi hơn các lựa chọn có ga.
the restaurant offered a selection of non-gassy options.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại đồ uống không gây đầy hơi.
non-gassy beverage
đồ uống không gây đầy hơi
staying non-gassy
giữ cho không bị đầy hơi
non-gassy water
nước không gây đầy hơi
was non-gassy
không bị đầy hơi
non-gassy option
lựa chọn không gây đầy hơi
prefer non-gassy
thích không gây đầy hơi
it's non-gassy
nó không gây đầy hơi
non-gassy feeling
cảm giác không bị đầy hơi
become non-gassy
trở nên không bị đầy hơi
very non-gassy
rất không bị đầy hơi
i prefer non-gassy drinks after a large meal.
Tôi thích các loại đồ uống không gây đầy hơi sau khi ăn nhiều.
the non-gassy water is perfect for hydration.
Nước không gây đầy hơi rất lý tưởng để bù nước.
she chose a non-gassy soda to avoid bloating.
Cô ấy chọn một loại soda không gây đầy hơi để tránh cảm giác chướng bụng.
he recommended a non-gassy sparkling beverage.
Anh ấy khuyên dùng một loại đồ uống có ga không gây đầy hơi.
many people find non-gassy beverages more refreshing.
Nhiều người thấy đồ uống không gây đầy hơi sảng khoái hơn.
the chef used non-gassy seltzer in the recipe.
Đầu bếp sử dụng nước seltzer không gây đầy hơi trong công thức.
i enjoy a non-gassy ginger ale on a hot day.
Tôi thích một ly nước gừng không gây đầy hơi vào ngày nóng.
the non-gassy mineral water tasted very clean.
Nước khoáng không gây đầy hơi có vị rất sạch sẽ.
she packed a bottle of non-gassy juice for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị một chai nước ép không gây đầy hơi cho chuyến đi.
he likes non-gassy tea better than carbonated options.
Anh ấy thích trà không gây đầy hơi hơn các lựa chọn có ga.
the restaurant offered a selection of non-gassy options.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại đồ uống không gây đầy hơi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now