non-herbal tea
trà không phải thảo dược
non-herbal ingredients
nguyên liệu không phải thảo dược
using non-herbal
sử dụng không phải thảo dược
non-herbal remedy
phương pháp chữa không phải thảo dược
non-herbal product
sản phẩm không phải thảo dược
was non-herbal
là không phải thảo dược
entirely non-herbal
hoàn toàn không phải thảo dược
non-herbal alternative
lựa chọn thay thế không phải thảo dược
non-herbal options
lựa chọn không phải thảo dược
find non-herbal
tìm kiếm không phải thảo dược
we opted for a non-herbal remedy due to allergies.
Chúng tôi đã chọn một phương pháp điều trị không phải là thảo dược do dị ứng.
the non-herbal cleaning solution was surprisingly effective.
Dung dịch tẩy rửa không phải thảo dược lại hiệu quả bất ngờ.
he prefers non-herbal skincare products for sensitive skin.
Anh ấy ưa chuộng các sản phẩm chăm sóc da không phải thảo dược cho da nhạy cảm.
the restaurant offers a range of non-herbal teas and infusions.
Quán ăn cung cấp nhiều loại trà và pha chế không phải thảo dược.
the non-herbal flavor profile was a refreshing change.
Phân loại hương vị không phải thảo dược là một sự thay đổi mát mẻ.
she researched non-herbal alternatives for her medication.
Cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn không phải thảo dược cho thuốc của mình.
the non-herbal ingredients are clearly listed on the label.
Các thành phần không phải thảo dược được liệt kê rõ ràng trên nhãn.
he uses a non-herbal shampoo to avoid scalp irritation.
Anh ấy sử dụng dầu gội đầu không phải thảo dược để tránh kích ứng da đầu.
the study compared non-herbal and herbal supplements.
Nghiên cứu so sánh các chất bổ sung không phải thảo dược và thảo dược.
the non-herbal fragrance was light and airy.
Hương thơm không phải thảo dược nhẹ nhàng và thoáng đãng.
we needed a non-herbal option for the child's allergy.
Chúng tôi cần một lựa chọn không phải thảo dược cho dị ứng của trẻ.
non-herbal tea
trà không phải thảo dược
non-herbal ingredients
nguyên liệu không phải thảo dược
using non-herbal
sử dụng không phải thảo dược
non-herbal remedy
phương pháp chữa không phải thảo dược
non-herbal product
sản phẩm không phải thảo dược
was non-herbal
là không phải thảo dược
entirely non-herbal
hoàn toàn không phải thảo dược
non-herbal alternative
lựa chọn thay thế không phải thảo dược
non-herbal options
lựa chọn không phải thảo dược
find non-herbal
tìm kiếm không phải thảo dược
we opted for a non-herbal remedy due to allergies.
Chúng tôi đã chọn một phương pháp điều trị không phải là thảo dược do dị ứng.
the non-herbal cleaning solution was surprisingly effective.
Dung dịch tẩy rửa không phải thảo dược lại hiệu quả bất ngờ.
he prefers non-herbal skincare products for sensitive skin.
Anh ấy ưa chuộng các sản phẩm chăm sóc da không phải thảo dược cho da nhạy cảm.
the restaurant offers a range of non-herbal teas and infusions.
Quán ăn cung cấp nhiều loại trà và pha chế không phải thảo dược.
the non-herbal flavor profile was a refreshing change.
Phân loại hương vị không phải thảo dược là một sự thay đổi mát mẻ.
she researched non-herbal alternatives for her medication.
Cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn không phải thảo dược cho thuốc của mình.
the non-herbal ingredients are clearly listed on the label.
Các thành phần không phải thảo dược được liệt kê rõ ràng trên nhãn.
he uses a non-herbal shampoo to avoid scalp irritation.
Anh ấy sử dụng dầu gội đầu không phải thảo dược để tránh kích ứng da đầu.
the study compared non-herbal and herbal supplements.
Nghiên cứu so sánh các chất bổ sung không phải thảo dược và thảo dược.
the non-herbal fragrance was light and airy.
Hương thơm không phải thảo dược nhẹ nhàng và thoáng đãng.
we needed a non-herbal option for the child's allergy.
Chúng tôi cần một lựa chọn không phải thảo dược cho dị ứng của trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay