non-inherited

[US]/[nɒn ɪnˈhɛrɪtɪd]/
[UK]/[nɒn ɪnˈhɛrɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không được truyền lại từ các thế hệ trước; không di truyền; không được truyền qua di truyền; không nhận hoặc thu được thông qua di truyền.

Phrases & Collocations

non-inherited traits

Tính chất không di truyền

non-inherited property

Tài sản không di truyền

being non-inherited

Không di truyền

non-inherited status

Trạng thái không di truyền

non-inherited rights

Quyền không di truyền

non-inherited wealth

Tài sản không di truyền

non-inherited assets

Tài sản không di truyền

non-inherited position

Vị trí không di truyền

non-inherited title

Danh hiệu không di truyền

non-inherited land

Đất không di truyền

Example Sentences

the company's success was due to non-inherited strategies, not family connections.

Thành công của công ty là nhờ vào các chiến lược không được kế thừa, chứ không phải do mối quan hệ gia đình.

we focused on non-inherited skills to build a competitive advantage.

Chúng tôi tập trung vào các kỹ năng không được kế thừa để xây dựng lợi thế cạnh tranh.

the startup's culture was built on non-inherited values of innovation and collaboration.

Văn hóa của startup được xây dựng dựa trên các giá trị không được kế thừa về đổi mới và hợp tác.

the project's success stemmed from non-inherited approaches to problem-solving.

Thành công của dự án bắt nguồn từ các phương pháp giải quyết vấn đề không được kế thừa.

the team valued non-inherited perspectives and encouraged diverse opinions.

Đội ngũ coi trọng các góc nhìn không được kế thừa và khuyến khích các ý kiến đa dạng.

the research findings highlighted the importance of non-inherited data sources.

Kết quả nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn dữ liệu không được kế thừa.

the artist developed a unique style through non-inherited techniques.

Nghệ sĩ phát triển phong cách độc đáo thông qua các kỹ thuật không được kế thừa.

the student's achievement was a result of non-inherited hard work and dedication.

Thành tích của sinh viên là kết quả của sự nỗ lực và tận tụy không được kế thừa.

the organization promoted non-inherited leadership qualities among its employees.

Tổ chức thúc đẩy các phẩm chất lãnh đạo không được kế thừa trong nhân viên của mình.

the software's functionality relied on non-inherited algorithms and code.

Tính năng của phần mềm dựa vào các thuật toán và mã không được kế thừa.

the new policy emphasized non-inherited recruitment practices to ensure fairness.

Chính sách mới nhấn mạnh vào các phương pháp tuyển dụng không được kế thừa để đảm bảo tính công bằng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now