non-inherited traits
Tính chất không di truyền
non-inherited property
Tài sản không di truyền
being non-inherited
Không di truyền
non-inherited status
Trạng thái không di truyền
non-inherited rights
Quyền không di truyền
non-inherited wealth
Tài sản không di truyền
non-inherited assets
Tài sản không di truyền
non-inherited position
Vị trí không di truyền
non-inherited title
Danh hiệu không di truyền
non-inherited land
Đất không di truyền
the company's success was due to non-inherited strategies, not family connections.
Thành công của công ty là nhờ vào các chiến lược không được kế thừa, chứ không phải do mối quan hệ gia đình.
we focused on non-inherited skills to build a competitive advantage.
Chúng tôi tập trung vào các kỹ năng không được kế thừa để xây dựng lợi thế cạnh tranh.
the startup's culture was built on non-inherited values of innovation and collaboration.
Văn hóa của startup được xây dựng dựa trên các giá trị không được kế thừa về đổi mới và hợp tác.
the project's success stemmed from non-inherited approaches to problem-solving.
Thành công của dự án bắt nguồn từ các phương pháp giải quyết vấn đề không được kế thừa.
the team valued non-inherited perspectives and encouraged diverse opinions.
Đội ngũ coi trọng các góc nhìn không được kế thừa và khuyến khích các ý kiến đa dạng.
the research findings highlighted the importance of non-inherited data sources.
Kết quả nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn dữ liệu không được kế thừa.
the artist developed a unique style through non-inherited techniques.
Nghệ sĩ phát triển phong cách độc đáo thông qua các kỹ thuật không được kế thừa.
the student's achievement was a result of non-inherited hard work and dedication.
Thành tích của sinh viên là kết quả của sự nỗ lực và tận tụy không được kế thừa.
the organization promoted non-inherited leadership qualities among its employees.
Tổ chức thúc đẩy các phẩm chất lãnh đạo không được kế thừa trong nhân viên của mình.
the software's functionality relied on non-inherited algorithms and code.
Tính năng của phần mềm dựa vào các thuật toán và mã không được kế thừa.
the new policy emphasized non-inherited recruitment practices to ensure fairness.
Chính sách mới nhấn mạnh vào các phương pháp tuyển dụng không được kế thừa để đảm bảo tính công bằng.
non-inherited traits
Tính chất không di truyền
non-inherited property
Tài sản không di truyền
being non-inherited
Không di truyền
non-inherited status
Trạng thái không di truyền
non-inherited rights
Quyền không di truyền
non-inherited wealth
Tài sản không di truyền
non-inherited assets
Tài sản không di truyền
non-inherited position
Vị trí không di truyền
non-inherited title
Danh hiệu không di truyền
non-inherited land
Đất không di truyền
the company's success was due to non-inherited strategies, not family connections.
Thành công của công ty là nhờ vào các chiến lược không được kế thừa, chứ không phải do mối quan hệ gia đình.
we focused on non-inherited skills to build a competitive advantage.
Chúng tôi tập trung vào các kỹ năng không được kế thừa để xây dựng lợi thế cạnh tranh.
the startup's culture was built on non-inherited values of innovation and collaboration.
Văn hóa của startup được xây dựng dựa trên các giá trị không được kế thừa về đổi mới và hợp tác.
the project's success stemmed from non-inherited approaches to problem-solving.
Thành công của dự án bắt nguồn từ các phương pháp giải quyết vấn đề không được kế thừa.
the team valued non-inherited perspectives and encouraged diverse opinions.
Đội ngũ coi trọng các góc nhìn không được kế thừa và khuyến khích các ý kiến đa dạng.
the research findings highlighted the importance of non-inherited data sources.
Kết quả nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn dữ liệu không được kế thừa.
the artist developed a unique style through non-inherited techniques.
Nghệ sĩ phát triển phong cách độc đáo thông qua các kỹ thuật không được kế thừa.
the student's achievement was a result of non-inherited hard work and dedication.
Thành tích của sinh viên là kết quả của sự nỗ lực và tận tụy không được kế thừa.
the organization promoted non-inherited leadership qualities among its employees.
Tổ chức thúc đẩy các phẩm chất lãnh đạo không được kế thừa trong nhân viên của mình.
the software's functionality relied on non-inherited algorithms and code.
Tính năng của phần mềm dựa vào các thuật toán và mã không được kế thừa.
the new policy emphasized non-inherited recruitment practices to ensure fairness.
Chính sách mới nhấn mạnh vào các phương pháp tuyển dụng không được kế thừa để đảm bảo tính công bằng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now