non-isotopic

[US]/[ˌnɒn ɪˈzɒtɒpɪk]/
[UK]/[ˌnɒn ɪˈzɒtəˌpɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không có thành phần đồng vị giống như một tiêu chuẩn; Thiếu tính chất hoặc đặc điểm đồng vị.

Phrases & Collocations

non-isotopic source

nguồn phi đồng vị

non-isotopic label

nhãn phi đồng vị

non-isotopic behavior

hành vi phi đồng vị

non-isotopic system

hệ thống phi đồng vị

being non-isotopic

là phi đồng vị

non-isotopic case

trường hợp phi đồng vị

non-isotopic state

trạng thái phi đồng vị

non-isotopic effect

ảnh hưởng phi đồng vị

non-isotopic nature

tính chất phi đồng vị

non-isotopic properties

các tính chất phi đồng vị

Example Sentences

the non-isotopic control group showed no significant difference.

Nhóm đối chứng không đồng vị không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa.

we used non-isotopic labeling to track protein movement.

Chúng tôi đã sử dụng phương pháp ghi nhãn không đồng vị để theo dõi sự di chuyển của protein.

non-isotopic methods are often cheaper than isotopic ones.

Phương pháp không đồng vị thường rẻ hơn phương pháp đồng vị.

the study employed a non-isotopic approach for analysis.

Nghiên cứu này đã sử dụng phương pháp không đồng vị để phân tích.

non-isotopic tracers can be useful in environmental monitoring.

Các chất chỉ thị không đồng vị có thể hữu ích trong giám sát môi trường.

the researchers opted for a non-isotopic labeling strategy.

Các nhà nghiên cứu đã chọn chiến lược ghi nhãn không đồng vị.

this non-isotopic technique avoids radioactive waste disposal.

Kỹ thuật không đồng vị này tránh được việc xử lý chất thải phóng xạ.

comparing non-isotopic and isotopic data proved challenging.

Sự so sánh giữa dữ liệu không đồng vị và đồng vị đã chứng minh là thách thức.

the non-isotopic assay provided reliable quantitative results.

Phương pháp kiểm tra không đồng vị cung cấp kết quả định lượng đáng tin cậy.

we performed a non-isotopic binding experiment.

Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm liên kết không đồng vị.

the advantage of non-isotopic methods is their safety.

Ưu điểm của phương pháp không đồng vị là tính an toàn của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now