isotopic

[Mỹ]/ˌaisəu'tɔpik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc có đặc điểm của đồng vị; thuộc về sự quay đồng vị

Cụm từ & Cách kết hợp

isotopic dating

phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị

isotopic analysis

phân tích đồng vị

isotopic tracer

chất đánh dấu đồng vị

Câu ví dụ

Isotopic dating is used to determine the age of rocks.

Phương pháp xác định niên đại đồng vị được sử dụng để xác định tuổi của đá.

Scientists use isotopic analysis to study the composition of materials.

Các nhà khoa học sử dụng phân tích đồng vị để nghiên cứu thành phần của vật liệu.

Isotopic labeling is a common technique in biochemistry research.

Gắn nhãn đồng vị là một kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa.

The isotopic signature of the sample indicated its origin.

Chữ ký đồng vị của mẫu cho thấy nguồn gốc của nó.

Isotopic fractionation affects the distribution of isotopes in nature.

Sự phân tách đồng vị ảnh hưởng đến sự phân bố của các đồng vị trong tự nhiên.

Isotopic ratios can provide valuable information about past climates.

Tỷ lệ đồng vị có thể cung cấp thông tin có giá trị về khí hậu trong quá khứ.

Isotopic composition varies among different species of plants.

Thành phần đồng vị khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.

The isotopic composition of the water sample was analyzed in the lab.

Thành phần đồng vị của mẫu nước đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.

Isotopic studies have revolutionized our understanding of Earth's history.

Các nghiên cứu về đồng vị đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử Trái Đất.

Isotopic tracers are commonly used in medical imaging techniques.

Các chất đánh dấu đồng vị thường được sử dụng trong các kỹ thuật hình ảnh y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay