non-lysogenic state
trạng thái không ly giải
being non-lysogenic
là không ly giải
non-lysogenic strains
các chủng không ly giải
tested non-lysogenic
được kiểm tra không ly giải
remain non-lysogenic
vẫn giữ trạng thái không ly giải
non-lysogenic conversion
chuyển đổi không ly giải
initially non-lysogenic
ban đầu không ly giải
show non-lysogenic
thể hiện không ly giải
as non-lysogenic
như không ly giải
non-lysogenic phenotype
kiểu hình không ly giải
non-lysogenic state
trạng thái không ly giải
being non-lysogenic
là không ly giải
non-lysogenic strains
các chủng không ly giải
tested non-lysogenic
được kiểm tra không ly giải
remain non-lysogenic
vẫn giữ trạng thái không ly giải
non-lysogenic conversion
chuyển đổi không ly giải
initially non-lysogenic
ban đầu không ly giải
show non-lysogenic
thể hiện không ly giải
as non-lysogenic
như không ly giải
non-lysogenic phenotype
kiểu hình không ly giải
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay