non-motorized

[US]/[nɒn ˈmɔːtəˌmaɪzd]/
[UK]/[nɒn ˈmoʊtərˌmaɪzd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không được cung cấp năng lượng bởi động cơ hoặc máy phát điện; Liên quan đến hoặc sử dụng phương tiện không được cung cấp năng lượng bởi động cơ.

Phrases & Collocations

non-motorized vehicle

phương tiện không động cơ

non-motorized transport

phương tiện không động cơ

non-motorized path

đường không động cơ

using non-motorized

sử dụng phương tiện không động cơ

non-motorized area

khu vực không động cơ

non-motorized bikes

xe đạp không động cơ

promoting non-motorized

thúc đẩy phương tiện không động cơ

non-motorized zone

vùng không động cơ

non-motorized routes

đường đi không động cơ

Example Sentences

we enjoyed a leisurely stroll through the non-motorized zone.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dạo bộ thư giãn qua khu vực không động cơ.

the city is expanding its network of non-motorized paths.

Thành phố đang mở rộng mạng lưới các con đường không động cơ.

a non-motorized bicycle is a great way to explore the park.

Một chiếc xe đạp không động cơ là cách tuyệt vời để khám phá công viên.

the area is designated as a non-motorized recreation zone.

Khu vực này được chỉ định là khu vui chơi không động cơ.

many people prefer non-motorized transportation for its health benefits.

Nhiều người ưa chuộng phương tiện không động cơ vì lợi ích sức khỏe.

the trail is exclusively for non-motorized use.

Con đường này chỉ dành riêng cho phương tiện không động cơ.

we rented non-motorized scooters to get around the island.

Chúng tôi thuê xe scooter không động cơ để di chuyển quanh đảo.

the park offers a safe space for non-motorized activities.

Công viên cung cấp một không gian an toàn cho các hoạt động không động cơ.

promoting non-motorized options reduces traffic congestion.

Khuyến khích các phương tiện không động cơ giúp giảm ùn tắc giao thông.

the coastal route is perfect for a non-motorized bike ride.

Hành trình ven biển lý tưởng cho một chuyến đi xe đạp không động cơ.

the city encourages the use of non-motorized vehicles.

Thành phố khuyến khích việc sử dụng phương tiện không động cơ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now