non-orchestral

[US]/[nɒn ˈɔːʃ.trəl]/
[UK]/[nɒn ˈɔːr.kə.strəl]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc được thực hiện bởi một dàn nhạc; Không liên quan đến dàn nhạc.
n. Âm nhạc không được dàn nhạc biểu diễn.

Phrases & Collocations

non-orchestral music

Âm nhạc không giao hưởng

non-orchestral sound

Âm thanh không giao hưởng

playing non-orchestral

Chơi âm nhạc không giao hưởng

non-orchestral piece

Tác phẩm không giao hưởng

non-orchestral setting

Môi trường không giao hưởng

a non-orchestral work

Một tác phẩm không giao hưởng

featuring non-orchestral

Đặc điểm không giao hưởng

created non-orchestral

Tạo ra âm nhạc không giao hưởng

purely non-orchestral

Hoàn toàn không giao hưởng

non-orchestral textures

Các chất liệu âm thanh không giao hưởng

Example Sentences

the band performed a lively set of non-orchestral pieces.

Băng nhạc đã trình diễn một buổi biểu diễn sôi động gồm các bản nhạc không phải nhạc giao hưởng.

we prefer non-orchestral music for this event.

Chúng tôi ưa thích âm nhạc không phải nhạc giao hưởng cho sự kiện này.

the composer specialized in non-orchestral arrangements.

Nhạc sĩ này chuyên về các bản phối khí không phải nhạc giao hưởng.

the film score featured primarily non-orchestral instruments.

Bản nhạc phim chủ yếu sử dụng các nhạc cụ không phải nhạc giao hưởng.

the concert included a mix of orchestral and non-orchestral works.

Trận nhạc bao gồm sự kết hợp giữa các tác phẩm nhạc giao hưởng và không phải nhạc giao hưởng.

he experimented with non-orchestral soundscapes in his compositions.

Ông đã thử nghiệm với các khung cảnh âm thanh không phải nhạc giao hưởng trong các tác phẩm của mình.

the production used a variety of non-orchestral textures.

Chương trình đã sử dụng nhiều loại chất liệu âm thanh không phải nhạc giao hưởng.

the ensemble focused on performing non-orchestral chamber music.

Đội ngũ tập trung vào việc biểu diễn các bản nhạc phòng nhạc không phải nhạc giao hưởng.

the project explored the possibilities of non-orchestral electronic music.

Dự án đã khám phá khả năng của âm nhạc điện tử không phải nhạc giao hưởng.

the artist's style is characterized by its use of non-orchestral percussion.

Phong cách của nghệ sĩ được đặc trưng bởi việc sử dụng các nhạc cụ gõ không phải nhạc giao hưởng.

the recording showcased innovative non-orchestral techniques.

Bản thu âm đã trình bày các kỹ thuật không phải nhạc giao hưởng sáng tạo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now