non-pasteurized

[Mỹ]/[nɒn pɑːstəraɪzd]/
[Anh]/[nɒn pæstərʌɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chưa được tiệt trùng; Liên quan đến thực phẩm hoặc đồ uống chưa được tiệt trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-pasteurized milk

sữa chưa tiệt trùng

drinking non-pasteurized

uống sữa chưa tiệt trùng

non-pasteurized cheese

phô mai chưa tiệt trùng

find non-pasteurized

tìm sản phẩm chưa tiệt trùng

non-pasteurized juice

nước ép chưa tiệt trùng

avoid non-pasteurized

tránh sản phẩm chưa tiệt trùng

store non-pasteurized

lưu trữ sản phẩm chưa tiệt trùng

non-pasteurized product

sản phẩm chưa tiệt trùng

was non-pasteurized

đã chưa tiệt trùng

truly non-pasteurized

thật sự chưa tiệt trùng

Câu ví dụ

i prefer non-pasteurized milk for its richer flavor.

Tôi thích sữa chưa tiệt trùng vì vị đậm đà hơn.

be sure to refrigerate non-pasteurized juice immediately.

Hãy chắc chắn làm lạnh nước ép chưa tiệt trùng ngay lập tức.

the farmer sells fresh, non-pasteurized eggs at the market.

Nông dân bán trứng tươi chưa tiệt trùng tại chợ.

drinking non-pasteurized cider can be a seasonal treat.

Uống nước ép táo chưa tiệt trùng có thể là một món quà theo mùa.

check the label to see if the yogurt is non-pasteurized.

Kiểm tra nhãn để xem sữa chua có phải là loại chưa tiệt trùng.

we enjoyed a glass of non-pasteurized kombucha last night.

Chúng tôi đã thưởng thức một ly kombucha chưa tiệt trùng vào tối qua.

non-pasteurized cheeses often have a more complex taste.

Sữa chua chưa tiệt trùng thường có vị phức tạp hơn.

pregnant women should avoid non-pasteurized dairy products.

Phụ nữ mang thai nên tránh các sản phẩm từ sữa chưa tiệt trùng.

the small-batch brewery specializes in non-pasteurized beer.

Nhà máy sản xuất bia theo lô nhỏ chuyên về bia chưa tiệt trùng.

store non-pasteurized products at or below 40°f.

Lưu trữ các sản phẩm chưa tiệt trùng ở nhiệt độ 40°F hoặc thấp hơn.

many consumers seek out non-pasteurized options for authenticity.

Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn chưa tiệt trùng để đảm bảo tính xác thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay