non-recoverable

[US]/[ˌnɒn rɪˈkʌvərəbl̩]/
[UK]/[ˌnɑːn rɪˈkʌvərəbl̩]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không thể phục hồi; không thể sửa chữa được; không thể khôi phục hoặc phục hồi lại; không thể đảo ngược; vĩnh viễn.
adv. Theo cách không thể phục hồi.

Phrases & Collocations

non-recoverable data

Dữ liệu không thể phục hồi

non-recoverable loss

Thiệt hại không thể phục hồi

become non-recoverable

Trở thành không thể phục hồi

non-recoverable state

Trạng thái không thể phục hồi

non-recoverable funds

Tiền không thể thu hồi

considered non-recoverable

Được coi là không thể phục hồi

non-recoverable situation

Tình huống không thể phục hồi

non-recoverable assets

Tài sản không thể thu hồi

declared non-recoverable

Được tuyên bố là không thể phục hồi

non-recoverable condition

Điều kiện không thể phục hồi

Example Sentences

the data was lost and now completely non-recoverable.

Dữ liệu đã bị mất và hiện tại hoàn toàn không thể phục hồi.

after the hard drive failed, the files were non-recoverable.

Sau khi ổ cứng bị hỏng, các tệp đã không thể phục hồi.

due to the extensive corruption, the system state is non-recoverable.

Do sự hư hỏng nghiêm trọng, trạng thái hệ thống không thể phục hồi.

the damaged memory chip rendered the information non-recoverable.

Chip nhớ bị hư hỏng khiến thông tin không thể phục hồi.

the accidental deletion resulted in non-recoverable data loss.

Sự xóa nhầm đã dẫn đến mất dữ liệu không thể phục hồi.

the software crash left the application in a non-recoverable state.

Sự cố phần mềm khiến ứng dụng rơi vào trạng thái không thể phục hồi.

the archive was overwritten, making the previous version non-recoverable.

Tệp lưu trữ đã bị ghi đè, khiến phiên bản trước đó không thể phục hồi.

the physical damage to the storage device made the data non-recoverable.

Sự hư hỏng vật lý trên thiết bị lưu trữ khiến dữ liệu không thể phục hồi.

the encryption key was lost, rendering the files non-recoverable.

Khóa mã hóa đã bị mất, khiến các tệp không thể phục hồi.

the system rollback failed, leaving the system in a non-recoverable condition.

Việc quay lại trạng thái trước đó của hệ thống thất bại, khiến hệ thống rơi vào tình trạng không thể phục hồi.

the experiment was compromised, and the results were deemed non-recoverable.

Thí nghiệm đã bị làm sai lệch, và kết quả được coi là không thể phục hồi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now