| số nhiều | non-ruminants |
non-ruminant animals
động vật không nhai lại
being non-ruminant
là động vật không nhai lại
non-ruminant diet
chế độ ăn cho động vật không nhai lại
a non-ruminant
một loài không nhai lại
were non-ruminant
là những loài không nhai lại
non-ruminant species
loài không nhai lại
considered non-ruminant
được coi là không nhai lại
non-ruminant livestock
động vật không nhai lại được nuôi trồng
as non-ruminant
như một loài không nhai lại
non-ruminant digestion
quá trình tiêu hóa của động vật không nhai lại
the study focused on the digestive efficiency of non-ruminant animals.
Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất tiêu hóa của động vật không nhai lại.
non-ruminant livestock, like pigs and poultry, require different feed formulations.
Động vật chăn nuôi không nhai lại, như lợn và gia cầm, cần các công thức thức ăn khác nhau.
understanding non-ruminant nutrition is crucial for optimal growth and health.
Hiểu biết về dinh dưỡng của động vật không nhai lại là rất quan trọng đối với sự phát triển và sức khỏe tối ưu.
non-ruminant animals lack the specialized rumen compartment found in ruminants.
Động vật không nhai lại không có khoang dạ cỏ đặc biệt như ở động vật nhai lại.
the efficiency of feed conversion varies significantly between ruminants and non-ruminant species.
Hiệu suất chuyển đổi thức ăn thay đổi đáng kể giữa các loài động vật nhai lại và không nhai lại.
supplementation strategies differ for non-ruminant versus ruminant animals.
Chiến lược bổ sung khác nhau cho động vật không nhai lại so với động vật nhai lại.
non-ruminant digestive systems rely on enzymes to break down nutrients.
Hệ tiêu hóa của động vật không nhai lại phụ thuộc vào enzyme để phân hủy chất dinh dưỡng.
the market for non-ruminant feed additives is substantial and growing.
Thị trường phụ gia thức ăn cho động vật không nhai lại đang phát triển mạnh mẽ.
researchers are investigating novel feed ingredients for non-ruminant production.
Nghiên cứu viên đang điều tra các thành phần thức ăn mới cho sản xuất động vật không nhai lại.
compared to ruminants, non-ruminant animals have a shorter digestive tract.
So với động vật nhai lại, động vật không nhai lại có đường tiêu hóa ngắn hơn.
the impact of dietary fiber on non-ruminant performance is a key area of study.
Tác động của chất xơ trong khẩu phần ăn đến hiệu suất của động vật không nhai lại là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
non-ruminant animals
động vật không nhai lại
being non-ruminant
là động vật không nhai lại
non-ruminant diet
chế độ ăn cho động vật không nhai lại
a non-ruminant
một loài không nhai lại
were non-ruminant
là những loài không nhai lại
non-ruminant species
loài không nhai lại
considered non-ruminant
được coi là không nhai lại
non-ruminant livestock
động vật không nhai lại được nuôi trồng
as non-ruminant
như một loài không nhai lại
non-ruminant digestion
quá trình tiêu hóa của động vật không nhai lại
the study focused on the digestive efficiency of non-ruminant animals.
Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất tiêu hóa của động vật không nhai lại.
non-ruminant livestock, like pigs and poultry, require different feed formulations.
Động vật chăn nuôi không nhai lại, như lợn và gia cầm, cần các công thức thức ăn khác nhau.
understanding non-ruminant nutrition is crucial for optimal growth and health.
Hiểu biết về dinh dưỡng của động vật không nhai lại là rất quan trọng đối với sự phát triển và sức khỏe tối ưu.
non-ruminant animals lack the specialized rumen compartment found in ruminants.
Động vật không nhai lại không có khoang dạ cỏ đặc biệt như ở động vật nhai lại.
the efficiency of feed conversion varies significantly between ruminants and non-ruminant species.
Hiệu suất chuyển đổi thức ăn thay đổi đáng kể giữa các loài động vật nhai lại và không nhai lại.
supplementation strategies differ for non-ruminant versus ruminant animals.
Chiến lược bổ sung khác nhau cho động vật không nhai lại so với động vật nhai lại.
non-ruminant digestive systems rely on enzymes to break down nutrients.
Hệ tiêu hóa của động vật không nhai lại phụ thuộc vào enzyme để phân hủy chất dinh dưỡng.
the market for non-ruminant feed additives is substantial and growing.
Thị trường phụ gia thức ăn cho động vật không nhai lại đang phát triển mạnh mẽ.
researchers are investigating novel feed ingredients for non-ruminant production.
Nghiên cứu viên đang điều tra các thành phần thức ăn mới cho sản xuất động vật không nhai lại.
compared to ruminants, non-ruminant animals have a shorter digestive tract.
So với động vật nhai lại, động vật không nhai lại có đường tiêu hóa ngắn hơn.
the impact of dietary fiber on non-ruminant performance is a key area of study.
Tác động của chất xơ trong khẩu phần ăn đến hiệu suất của động vật không nhai lại là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now