non-toxicity

[US]/[nɒn ˈtɒksɪsɪti]/
[UK]/[nɒn ˈtɒksɪsɪti]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không độc hại; thiếu tính chất độc.
n. Tính chất hoặc trạng thái không độc hại; sự không có tính chất độc; sự vắng mặt của các hiệu ứng có hại do độc tính gây ra.

Phrases & Collocations

ensure non-toxicity

Đảm bảo không độc hại

demonstrating non-toxicity

Chứng minh tính không độc hại

high non-toxicity

Tính không độc hại cao

testing for non-toxicity

Thử nghiệm tính không độc hại

non-toxicity claims

Khẳng định tính không độc hại

assessing non-toxicity

Đánh giá tính không độc hại

verified non-toxicity

Tính không độc hại đã được xác nhận

promoting non-toxicity

Thúc đẩy tính không độc hại

guaranteeing non-toxicity

Đảm bảo tính không độc hại

maintaining non-toxicity

Bảo trì tính không độc hại

Example Sentences

the non-toxicity of the cleaning product is a major selling point.

Tính không độc hại của sản phẩm tẩy rửa là một điểm bán hàng chính.

we prioritize non-toxicity in all our children's toys.

Chúng tôi ưu tiên tính không độc hại trong tất cả các đồ chơi cho trẻ em của mình.

testing for non-toxicity is a crucial step in product development.

Thử nghiệm tính không độc hại là bước quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm.

the company emphasized the non-toxicity of their new paint line.

Doanh nghiệp nhấn mạnh tính không độc hại của dòng sơn mới của họ.

consumers are increasingly concerned about the non-toxicity of cosmetics.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính không độc hại của mỹ phẩm.

ensure the non-toxicity of the ingredients before using them in food.

Đảm bảo tính không độc hại của các thành phần trước khi sử dụng chúng trong thực phẩm.

the study confirmed the high level of non-toxicity in the sample.

Nghiên cứu đã xác nhận mức độ không độc hại cao trong mẫu.

we are committed to providing products with proven non-toxicity.

Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm có tính không độc hại đã được chứng minh.

the non-toxicity of the fertilizer makes it safe for organic farming.

Tính không độc hại của phân bón khiến nó an toàn cho nông nghiệp hữu cơ.

regulatory bodies require demonstrating non-toxicity for certain chemicals.

Các cơ quan quản lý yêu cầu chứng minh tính không độc hại cho một số hóa chất.

the research focused on assessing the long-term non-toxicity effects.

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá tác động không độc hại trong dài hạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now