non-vaginal

[Mỹ]/[nɒn ˈvædʒɪnəl]/
[Anh]/[nɒn ˈvædʒɪnəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến âm đạo; xảy ra bên ngoài âm đạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-vaginal delivery

sinh nở không qua âm đạo

non-vaginal birth

sự chào đời không qua âm đạo

avoiding non-vaginal

tránh không qua âm đạo

non-vaginal route

con đường không qua âm đạo

non-vaginal passage

đường đi không qua âm đạo

was non-vaginal

là không qua âm đạo

non-vaginal approach

phương pháp không qua âm đạo

with non-vaginal

kèm theo không qua âm đạo

after non-vaginal

sau không qua âm đạo

purely non-vaginal

hoàn toàn không qua âm đạo

Câu ví dụ

the study focused on non-vaginal births and their potential complications.

Nghiên cứu tập trung vào các sinh nở không qua âm đạo và các biến chứng tiềm ẩn của chúng.

non-vaginal delivery was necessary due to fetal distress.

Sinh nở không qua âm đạo là cần thiết do tình trạng suy thai.

we investigated the long-term outcomes of non-vaginal births.

Chúng tôi đã điều tra các kết quả lâu dài của các sinh nở không qua âm đạo.

the patient opted for a non-vaginal route to avoid complications.

Bệnh nhân chọn phương pháp sinh nở không qua âm đạo để tránh các biến chứng.

non-vaginal births can sometimes impact breastfeeding initiation.

Sinh nở không qua âm đạo đôi khi có thể ảnh hưởng đến việc bắt đầu cho con bú.

the surgical team prepared for a planned non-vaginal delivery.

Đội ngũ phẫu thuật đã chuẩn bị cho một ca sinh nở không qua âm đạo được lên kế hoạch.

post-operative care differed slightly after non-vaginal delivery.

Chăm sóc hậu phẫu có sự khác biệt nhẹ sau sinh nở không qua âm đạo.

we compared the risks associated with vaginal versus non-vaginal births.

Chúng tôi đã so sánh các rủi ro liên quan đến sinh nở qua âm đạo và không qua âm đạo.

the decision for a non-vaginal birth was made after careful consultation.

Quyết định sinh nở không qua âm đạo được đưa ra sau một cuộc tham vấn cẩn trọng.

understanding the reasons for non-vaginal births is crucial for patient counseling.

Hiểu rõ lý do sinh nở không qua âm đạo là rất quan trọng cho tư vấn bệnh nhân.

the research examined the psychological impact of non-vaginal births on mothers.

Nghiên cứu đã xem xét tác động tâm lý của sinh nở không qua âm đạo đối với các bà mẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay