patient nonadherence remains a significant challenge in healthcare.
Việc không tuân thủ của bệnh nhân vẫn là một thách thức lớn trong chăm sóc sức khỏe.
nonadherence to medication can lead to serious health complications.
Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
the study examined nonadherence rates among elderly patients.
Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ không tuân thủ ở bệnh nhân cao tuổi.
nonadherence to treatment protocols affects clinical outcomes.
Việc không tuân thủ các quy trình điều trị ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng.
healthcare providers must address patient nonadherence.
Các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải giải quyết vấn đề không tuân thủ của bệnh nhân.
nonadherence issues are often related to cost and side effects.
Các vấn đề không tuân thủ thường liên quan đến chi phí và tác dụng phụ.
nonadherence in clinical trials can compromise study validity.
Việc không tuân thủ trong các thử nghiệm lâm sàng có thể làm giảm tính hợp lệ của nghiên cứu.
nonadherence to guidelines is a growing concern in medicine.
Việc không tuân thủ các hướng dẫn là một vấn đề ngày càng được quan tâm trong y học.
the doctor discussed nonadherence with the patient.
Bác sĩ đã thảo luận về việc không tuân thủ với bệnh nhân.
nonadherence among adolescents requires special attention.
Việc không tuân thủ ở thanh thiếu niên cần được chú ý đặc biệt.
factors contributing to nonadherence include forgetfulness and lack of understanding.
Các yếu tố góp phần vào việc không tuân thủ bao gồm sự quên và thiếu hiểu biết.
improving adherence requires patient education and support.
Việc cải thiện sự tuân thủ đòi hỏi giáo dục và hỗ trợ cho bệnh nhân.
patient nonadherence remains a significant challenge in healthcare.
Việc không tuân thủ của bệnh nhân vẫn là một thách thức lớn trong chăm sóc sức khỏe.
nonadherence to medication can lead to serious health complications.
Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
the study examined nonadherence rates among elderly patients.
Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ không tuân thủ ở bệnh nhân cao tuổi.
nonadherence to treatment protocols affects clinical outcomes.
Việc không tuân thủ các quy trình điều trị ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng.
healthcare providers must address patient nonadherence.
Các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải giải quyết vấn đề không tuân thủ của bệnh nhân.
nonadherence issues are often related to cost and side effects.
Các vấn đề không tuân thủ thường liên quan đến chi phí và tác dụng phụ.
nonadherence in clinical trials can compromise study validity.
Việc không tuân thủ trong các thử nghiệm lâm sàng có thể làm giảm tính hợp lệ của nghiên cứu.
nonadherence to guidelines is a growing concern in medicine.
Việc không tuân thủ các hướng dẫn là một vấn đề ngày càng được quan tâm trong y học.
the doctor discussed nonadherence with the patient.
Bác sĩ đã thảo luận về việc không tuân thủ với bệnh nhân.
nonadherence among adolescents requires special attention.
Việc không tuân thủ ở thanh thiếu niên cần được chú ý đặc biệt.
factors contributing to nonadherence include forgetfulness and lack of understanding.
Các yếu tố góp phần vào việc không tuân thủ bao gồm sự quên và thiếu hiểu biết.
improving adherence requires patient education and support.
Việc cải thiện sự tuân thủ đòi hỏi giáo dục và hỗ trợ cho bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay