nonaggressions policy
chính sách không xâm lược
nonaggressions agreement
thỏa thuận không xâm lược
nonaggressions stance
quan điểm không xâm lược
nonaggressions approach
phương pháp không xâm lược
nonaggressions principle
nguyên tắc không xâm lược
nonaggressions strategy
chiến lược không xâm lược
nonaggressions framework
khung không xâm lược
nonaggressions nature
bản chất không xâm lược
nonaggressions relations
quan hệ không xâm lược
the treaty emphasized nonaggressions between the two nations.
hiệp ước nhấn mạnh việc không tấn công lẫn nhau giữa hai quốc gia.
nonaggressions can lead to lasting peace in the region.
việc không tấn công có thể dẫn đến hòa bình lâu dài trong khu vực.
they signed a pact of nonaggressions to avoid future conflicts.
họ đã ký một hiệp ước không tấn công để tránh các cuộc xung đột trong tương lai.
nonaggressions are crucial for diplomatic relations.
việc không tấn công rất quan trọng cho quan hệ ngoại giao.
both sides agreed to uphold nonaggressions during negotiations.
cả hai bên đã đồng ý tuân thủ việc không tấn công trong quá trình đàm phán.
nonaggressions foster trust and cooperation among countries.
việc không tấn công thúc đẩy lòng tin và hợp tác giữa các quốc gia.
the concept of nonaggressions is often discussed in peace talks.
khái niệm về việc không tấn công thường được thảo luận trong các cuộc đàm phán hòa bình.
they advocated for nonaggressions to protect human rights.
họ ủng hộ việc không tấn công để bảo vệ quyền con người.
nonaggressions are essential for stability in international relations.
việc không tấn công là điều cần thiết cho sự ổn định trong quan hệ quốc tế.
his speech focused on the importance of nonaggressions in modern warfare.
bài phát biểu của ông tập trung vào tầm quan trọng của việc không tấn công trong chiến tranh hiện đại.
nonaggressions policy
chính sách không xâm lược
nonaggressions agreement
thỏa thuận không xâm lược
nonaggressions stance
quan điểm không xâm lược
nonaggressions approach
phương pháp không xâm lược
nonaggressions principle
nguyên tắc không xâm lược
nonaggressions strategy
chiến lược không xâm lược
nonaggressions framework
khung không xâm lược
nonaggressions nature
bản chất không xâm lược
nonaggressions relations
quan hệ không xâm lược
the treaty emphasized nonaggressions between the two nations.
hiệp ước nhấn mạnh việc không tấn công lẫn nhau giữa hai quốc gia.
nonaggressions can lead to lasting peace in the region.
việc không tấn công có thể dẫn đến hòa bình lâu dài trong khu vực.
they signed a pact of nonaggressions to avoid future conflicts.
họ đã ký một hiệp ước không tấn công để tránh các cuộc xung đột trong tương lai.
nonaggressions are crucial for diplomatic relations.
việc không tấn công rất quan trọng cho quan hệ ngoại giao.
both sides agreed to uphold nonaggressions during negotiations.
cả hai bên đã đồng ý tuân thủ việc không tấn công trong quá trình đàm phán.
nonaggressions foster trust and cooperation among countries.
việc không tấn công thúc đẩy lòng tin và hợp tác giữa các quốc gia.
the concept of nonaggressions is often discussed in peace talks.
khái niệm về việc không tấn công thường được thảo luận trong các cuộc đàm phán hòa bình.
they advocated for nonaggressions to protect human rights.
họ ủng hộ việc không tấn công để bảo vệ quyền con người.
nonaggressions are essential for stability in international relations.
việc không tấn công là điều cần thiết cho sự ổn định trong quan hệ quốc tế.
his speech focused on the importance of nonaggressions in modern warfare.
bài phát biểu của ông tập trung vào tầm quan trọng của việc không tấn công trong chiến tranh hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay