nonattachment

[Mỹ]/ˌnɒn.əˈtætʃ.mənt/
[Anh]/ˌnɑːn.əˈtætʃ.mənt/

Dịch

n. sự thiếu gắn bó, đặc biệt là với những thứ thế gian hoặc kết quả cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

nonattachment to

không bám víu

practice nonattachment

luyện tập không bám víu

emotional nonattachment

không bám víu cảm xúc

spiritual nonattachment

không bám víu tinh thần

learn nonattachment

học cách không bám víu

teach nonattachment

dạy cách không bám víu

philosophy of nonattachment

triết lý không bám víu

principle of nonattachment

nguyên tắc không bám víu

developing nonattachment

phát triển sự không bám víu

nonattachments

các hình thức không bám víu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay