nonbinary

[Mỹ]/nɒnˈbaɪnəri/
[Anh]/nɑnˈbaɪnəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không hoàn toàn là nam hay nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

nonbinary identity

định danh giới tính không nhị phân

nonbinary person

người không nhị phân

nonbinary community

cộng đồng không nhị phân

nonbinary representation

đại diện không nhị phân

nonbinary pronouns

đại từ không nhị phân

nonbinary experience

kinh nghiệm không nhị phân

nonbinary pride

niềm tự hào không nhị phân

nonbinary rights

quyền lợi của người không nhị phân

nonbinary visibility

tính hiển thị của người không nhị phân

nonbinary allies

những người ủng hộ người không nhị phân

Câu ví dụ

they identify as nonbinary and prefer they/them pronouns.

Họ xác định là phi nhị phân và thích đại từ ngôi thứ ba (they/them).

the nonbinary community is growing and becoming more visible.

Cộng đồng phi nhị phân đang phát triển và ngày càng trở nên dễ thấy hơn.

many nonbinary individuals advocate for gender inclusivity.

Nhiều người không xác định giới tính (nonbinary) ủng hộ sự bao gồm giới tính.

nonbinary people often face unique challenges in society.

Những người không xác định giới tính (nonbinary) thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong xã hội.

it's important to respect nonbinary identities and expressions.

Điều quan trọng là phải tôn trọng bản sắc và cách thể hiện của người không xác định giới tính (nonbinary).

some nonbinary individuals choose to use gender-neutral names.

Một số người không xác định giới tính (nonbinary) chọn sử dụng tên trung tính giới tính.

nonbinary representation in media is essential for awareness.

Sự đại diện của người không xác định giới tính (nonbinary) trong truyền thông là điều cần thiết cho sự nhận thức.

they have created a safe space for nonbinary youth.

Họ đã tạo ra một không gian an toàn cho giới trẻ không xác định giới tính (nonbinary).

education about nonbinary identities can foster understanding.

Giáo dục về bản sắc không xác định giới tính (nonbinary) có thể thúc đẩy sự hiểu biết.

nonbinary individuals may not feel represented in traditional gender categories.

Những người không xác định giới tính (nonbinary) có thể không cảm thấy được đại diện trong các loại hình giới tính truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay