nonbonding

[Mỹ]/nɒnˈbɒndɪŋ/
[Anh]/nɑnˈbɑndɪŋ/

Dịch

adj.không tạo thành liên kết hóa học
n.các tương tác hoặc electron không liên kết

Cụm từ & Cách kết hợp

nonbonding pairs

các cặp không liên kết

nonbonding electrons

các electron không liên kết

nonbonding orbitals

các orbital không liên kết

nonbonding interactions

các tương tác không liên kết

nonbonding sites

các vị trí không liên kết

nonbonding molecules

các phân tử không liên kết

nonbonding configuration

cấu hình không liên kết

nonbonding character

tính không liên kết

nonbonding state

trạng thái không liên kết

nonbonding interaction

tương tác không liên kết

Câu ví dụ

the nonbonding electrons in the molecule affect its reactivity.

Các electron không liên kết trong phân tử ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó.

nonbonding interactions can play a significant role in molecular stability.

Các tương tác không liên kết có thể đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của phân tử.

understanding nonbonding forces is essential in chemistry.

Hiểu các lực không liên kết là điều cần thiết trong hóa học.

the nonbonding pairs of electrons determine the shape of the molecule.

Các cặp electron không liên kết xác định hình dạng của phân tử.

in this compound, the nonbonding orbitals are crucial for its properties.

Trong hợp chất này, các orbital không liên kết rất quan trọng đối với tính chất của nó.

nonbonding interactions can influence the boiling point of substances.

Các tương tác không liên kết có thể ảnh hưởng đến điểm sôi của các chất.

the study focused on nonbonding interactions in large biomolecules.

Nghiên cứu tập trung vào các tương tác không liên kết trong các sinh phân tử lớn.

nonbonding electrons can lead to unique chemical behavior.

Các electron không liên kết có thể dẫn đến hành vi hóa học độc đáo.

she explained the concept of nonbonding pairs in her lecture.

Cô ấy giải thích khái niệm về các cặp không liên kết trong bài giảng của mình.

nonbonding interactions are often overlooked in molecular modeling.

Các tương tác không liên kết thường bị bỏ qua trong mô hình hóa phân tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay