noncommuting

[Mỹ]/nɒn.kəˈmjuː.tɪŋ/
[Anh]/nɑːn.kəˈmjuː.tɪŋ/

Dịch

adj. không đi lại; không liên quan đến một hành trình làm việc thường xuyên

Cụm từ & Cách kết hợp

noncommuting hours

giờ không đi làm

noncommuting travel

đi lại không đi làm

noncommuting lifestyle

phong cách sống không đi làm

noncommuting workers

những người không đi làm

noncommuting options

các lựa chọn không đi làm

noncommuting benefits

các lợi ích không đi làm

noncommuting arrangements

các sắp xếp không đi làm

noncommuting schedule

lịch trình không đi làm

noncommuting practices

các phương pháp không đi làm

noncommuting policies

các chính sách không đi làm

Câu ví dụ

many companies are now offering noncommuting options for their employees.

Nhiều công ty hiện đang cung cấp các lựa chọn không đi làm cho nhân viên của họ.

noncommuting arrangements can lead to increased productivity.

Các thỏa thuận không đi làm có thể dẫn đến tăng năng suất.

noncommuting work styles are becoming more popular in urban areas.

Phong cách làm việc không đi làm ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị.

she prefers noncommuting jobs because they offer more flexibility.

Cô ấy thích các công việc không đi làm vì chúng mang lại sự linh hoạt hơn.

noncommuting options can help reduce traffic congestion.

Các lựa chọn không đi làm có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông.

many employees appreciate the benefits of noncommuting work.

Nhiều nhân viên đánh giá cao những lợi ích của công việc không đi làm.

noncommuting arrangements often include remote work opportunities.

Các thỏa thuận không đi làm thường bao gồm các cơ hội làm việc từ xa.

noncommuting lifestyles can improve work-life balance.

Lối sống không đi làm có thể cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

some organizations are fully adopting noncommuting policies.

Một số tổ chức đang áp dụng hoàn toàn các chính sách không đi làm.

noncommuting can save time and reduce stress for many workers.

Không đi làm có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng cho nhiều người lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay