nonconformity of the goods
sự không phù hợp của hàng hóa
She embraced nonconformity in her fashion choices.
Cô ấy đón nhận sự không tuân thủ trong lựa chọn thời trang của mình.
His nonconformity to the rules made him stand out.
Sự không tuân thủ các quy tắc của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật.
The artist's work reflects a spirit of nonconformity.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh tinh thần không tuân thủ.
Nonconformity is often seen as a form of rebellion.
Sự không tuân thủ thường được xem là một hình thức nổi loạn.
Their nonconformity to societal norms raised eyebrows.
Sự không tuân thủ các chuẩn mực xã hội của họ khiến mọi người phải ngạc nhiên.
The school encourages students to embrace nonconformity.
Trường học khuyến khích học sinh đón nhận sự không tuân thủ.
Nonconformity can lead to innovation and creativity.
Sự không tuân thủ có thể dẫn đến sự đổi mới và sáng tạo.
In a world full of conformity, nonconformity can be refreshing.
Trong một thế giới đầy rẫy sự tuân thủ, sự không tuân thủ có thể là một sự thay đổi thú vị.
The team's nonconformity to traditional methods yielded unexpected results.
Sự không tuân thủ các phương pháp truyền thống của đội đã mang lại kết quả bất ngờ.
Nonconformity challenges the status quo and pushes boundaries.
Sự không tuân thủ thách thức hiện trạng và vượt qua giới hạn.
nonconformity of the goods
sự không phù hợp của hàng hóa
She embraced nonconformity in her fashion choices.
Cô ấy đón nhận sự không tuân thủ trong lựa chọn thời trang của mình.
His nonconformity to the rules made him stand out.
Sự không tuân thủ các quy tắc của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật.
The artist's work reflects a spirit of nonconformity.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh tinh thần không tuân thủ.
Nonconformity is often seen as a form of rebellion.
Sự không tuân thủ thường được xem là một hình thức nổi loạn.
Their nonconformity to societal norms raised eyebrows.
Sự không tuân thủ các chuẩn mực xã hội của họ khiến mọi người phải ngạc nhiên.
The school encourages students to embrace nonconformity.
Trường học khuyến khích học sinh đón nhận sự không tuân thủ.
Nonconformity can lead to innovation and creativity.
Sự không tuân thủ có thể dẫn đến sự đổi mới và sáng tạo.
In a world full of conformity, nonconformity can be refreshing.
Trong một thế giới đầy rẫy sự tuân thủ, sự không tuân thủ có thể là một sự thay đổi thú vị.
The team's nonconformity to traditional methods yielded unexpected results.
Sự không tuân thủ các phương pháp truyền thống của đội đã mang lại kết quả bất ngờ.
Nonconformity challenges the status quo and pushes boundaries.
Sự không tuân thủ thách thức hiện trạng và vượt qua giới hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay