nonfeasance

[US]/nɒnˈfiːzəns/
[UK]/nɑnˈfiːzəns/
Frequency: Very High

Translation

n.thất bại trong việc hành động, đặc biệt là trong việc thực hiện một nghĩa vụ; sự bỏ bê nghĩa vụ; thất bại trong việc hoàn thành một nghĩa vụ
Word Forms
số nhiềunonfeasances

Phrases & Collocations

nonfeasance liability

trách nhiệm không thực hiện

nonfeasance claim

khuếc kiện không thực hiện

nonfeasance rule

quy tắc không thực hiện

nonfeasance issue

vấn đề không thực hiện

nonfeasance defense

phòng thủ không thực hiện

nonfeasance standard

tiêu chuẩn không thực hiện

nonfeasance doctrine

đốc học không thực hiện

nonfeasance action

hành động không thực hiện

nonfeasance case

vụ án không thực hiện

nonfeasance situation

tình huống không thực hiện

Example Sentences

the lawyer argued that nonfeasance led to the client's losses.

luật sư lập luận rằng việc không thực hiện nhiệm vụ đã dẫn đến thiệt hại cho khách hàng.

nonfeasance in public office can result in serious consequences.

việc không thực hiện nhiệm vụ trong các cơ quan công vụ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

he was accused of nonfeasance during the emergency response.

anh ta bị cáo buộc không thực hiện nhiệm vụ trong quá trình ứng phó khẩn cấp.

nonfeasance is often overlooked in discussions about accountability.

việc không thực hiện nhiệm vụ thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm giải trình.

the committee's nonfeasance resulted in a lack of progress.

việc không thực hiện nhiệm vụ của ủy ban đã dẫn đến sự thiếu tiến triển.

nonfeasance can undermine trust in government institutions.

việc không thực hiện nhiệm vụ có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức chính phủ.

she filed a complaint regarding the nonfeasance of the officials.

cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về việc không thực hiện nhiệm vụ của các quan chức.

nonfeasance in the project management led to significant delays.

việc không thực hiện nhiệm vụ trong quản lý dự án đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.

the report highlighted instances of nonfeasance among the staff.

báo cáo nêu bật những trường hợp không thực hiện nhiệm vụ trong số nhân viên.

addressing nonfeasance is crucial for improving service delivery.

giải quyết việc không thực hiện nhiệm vụ là rất quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now