legal nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ pháp lý
criminal nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ hình sự
government nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ của chính phủ
contractual nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
professional nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ chuyên môn
administrative nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ hành chính
fiduciary nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ ủy thác
judicial nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ tư pháp
ethical nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ đạo đức
public nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ công cộng
the company's nonfeasances led to a significant loss in revenue.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ của công ty đã dẫn đến một khoản lỗ đáng kể về doanh thu.
we must address the nonfeasances in our project management.
Chúng ta phải giải quyết những hành động không thực hiện nghĩa vụ trong quản lý dự án của chúng ta.
the investigation revealed several nonfeasances by the officials.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một số hành động không thực hiện nghĩa vụ của các quan chức.
nonfeasances in safety protocols can endanger employees.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ trong các quy trình an toàn có thể gây nguy hiểm cho nhân viên.
his nonfeasances during the crisis were heavily criticized.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích nặng nề.
the report highlighted the nonfeasances that contributed to the accident.
Báo cáo nêu bật những hành động không thực hiện nghĩa vụ đã góp phần gây ra tai nạn.
addressing nonfeasances is crucial for improving team performance.
Giải quyết những hành động không thực hiện nghĩa vụ là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất của nhóm.
nonfeasances in governance can lead to public distrust.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ trong quản trị có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng của công chúng.
we need to hold accountable those responsible for nonfeasances.
Chúng ta cần phải chịu trách nhiệm về những người chịu trách nhiệm về những hành động không thực hiện nghĩa vụ.
the legal team is reviewing instances of nonfeasance in the contract.
Nhóm pháp lý đang xem xét các trường hợp không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng.
legal nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ pháp lý
criminal nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ hình sự
government nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ của chính phủ
contractual nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
professional nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ chuyên môn
administrative nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ hành chính
fiduciary nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ ủy thác
judicial nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ tư pháp
ethical nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ đạo đức
public nonfeasances
việc không thực hiện nghĩa vụ công cộng
the company's nonfeasances led to a significant loss in revenue.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ của công ty đã dẫn đến một khoản lỗ đáng kể về doanh thu.
we must address the nonfeasances in our project management.
Chúng ta phải giải quyết những hành động không thực hiện nghĩa vụ trong quản lý dự án của chúng ta.
the investigation revealed several nonfeasances by the officials.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một số hành động không thực hiện nghĩa vụ của các quan chức.
nonfeasances in safety protocols can endanger employees.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ trong các quy trình an toàn có thể gây nguy hiểm cho nhân viên.
his nonfeasances during the crisis were heavily criticized.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích nặng nề.
the report highlighted the nonfeasances that contributed to the accident.
Báo cáo nêu bật những hành động không thực hiện nghĩa vụ đã góp phần gây ra tai nạn.
addressing nonfeasances is crucial for improving team performance.
Giải quyết những hành động không thực hiện nghĩa vụ là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất của nhóm.
nonfeasances in governance can lead to public distrust.
Những hành động không thực hiện nghĩa vụ trong quản trị có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng của công chúng.
we need to hold accountable those responsible for nonfeasances.
Chúng ta cần phải chịu trách nhiệm về những người chịu trách nhiệm về những hành động không thực hiện nghĩa vụ.
the legal team is reviewing instances of nonfeasance in the contract.
Nhóm pháp lý đang xem xét các trường hợp không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now