nonhistorical context
Tiền sử không phải là lịch sử
nonhistorical data
Dữ liệu không phải là lịch sử
nonhistorical evidence
Bằng chứng không phải là lịch sử
nonhistorical sources
Nguồn không phải là lịch sử
nonhistorical events
Sự kiện không phải là lịch sử
nonhistorical record
Lịch sử không phải là lịch sử
nonhistorical perspective
Góc nhìn không phải là lịch sử
nonhistorical analysis
Phân tích không phải là lịch sử
nonhistorical approach
Phương pháp không phải là lịch sử
nonhistorical interpretation
Giải thích không phải là lịch sử
the study focuses on nonhistorical factors that influenced the settlement patterns.
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố phi lịch sử đã ảnh hưởng đến các mô hình định cư.
researchers prefer nonhistorical data for their statistical analysis.
Những nhà nghiên cứu ưa thích dữ liệu phi lịch sử cho phân tích thống kê của họ.
the museum includes both historical and nonhistorical artifacts in its collection.
Bảo tàng bao gồm cả các hiện vật lịch sử và phi lịch sử trong bộ sưu tập của nó.
nonhistorical sources often provide valuable contextual information.
Các nguồn phi lịch sử thường cung cấp thông tin bối cảnh có giá trị.
the theory incorporates nonhistorical evidence to support its claims.
Lý thuyết này kết hợp bằng chứng phi lịch sử để hỗ trợ các tuyên bố của nó.
scholars debate the relevance of nonhistorical documents in this debate.
Các học giả tranh luận về tính liên quan của các tài liệu phi lịch sử trong cuộc tranh luận này.
nonhistorical accounts offer alternative perspectives on the phenomenon.
Các tài liệu phi lịch sử cung cấp những góc nhìn thay thế về hiện tượng này.
the report examines both historical and nonhistorical events in the region.
Báo cáo xem xét cả các sự kiện lịch sử và phi lịch sử trong khu vực.
nonhistorical materials can be just as informative as traditional sources.
Các tài liệu phi lịch sử có thể cung cấp thông tin giống như các nguồn truyền thống.
the archivist specializes in preserving nonhistorical records.
Chuyên gia lưu trữ chuyên về việc bảo tồn các hồ sơ phi lịch sử.
nonhistorical analysis helps identify patterns independent of time.
Phân tích phi lịch sử giúp xác định các mô hình độc lập với thời gian.
the curriculum includes nonhistorical elements to provide broader context.
Chương trình học bao gồm các yếu tố phi lịch sử để cung cấp bối cảnh rộng hơn.
nonhistorical context
Tiền sử không phải là lịch sử
nonhistorical data
Dữ liệu không phải là lịch sử
nonhistorical evidence
Bằng chứng không phải là lịch sử
nonhistorical sources
Nguồn không phải là lịch sử
nonhistorical events
Sự kiện không phải là lịch sử
nonhistorical record
Lịch sử không phải là lịch sử
nonhistorical perspective
Góc nhìn không phải là lịch sử
nonhistorical analysis
Phân tích không phải là lịch sử
nonhistorical approach
Phương pháp không phải là lịch sử
nonhistorical interpretation
Giải thích không phải là lịch sử
the study focuses on nonhistorical factors that influenced the settlement patterns.
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố phi lịch sử đã ảnh hưởng đến các mô hình định cư.
researchers prefer nonhistorical data for their statistical analysis.
Những nhà nghiên cứu ưa thích dữ liệu phi lịch sử cho phân tích thống kê của họ.
the museum includes both historical and nonhistorical artifacts in its collection.
Bảo tàng bao gồm cả các hiện vật lịch sử và phi lịch sử trong bộ sưu tập của nó.
nonhistorical sources often provide valuable contextual information.
Các nguồn phi lịch sử thường cung cấp thông tin bối cảnh có giá trị.
the theory incorporates nonhistorical evidence to support its claims.
Lý thuyết này kết hợp bằng chứng phi lịch sử để hỗ trợ các tuyên bố của nó.
scholars debate the relevance of nonhistorical documents in this debate.
Các học giả tranh luận về tính liên quan của các tài liệu phi lịch sử trong cuộc tranh luận này.
nonhistorical accounts offer alternative perspectives on the phenomenon.
Các tài liệu phi lịch sử cung cấp những góc nhìn thay thế về hiện tượng này.
the report examines both historical and nonhistorical events in the region.
Báo cáo xem xét cả các sự kiện lịch sử và phi lịch sử trong khu vực.
nonhistorical materials can be just as informative as traditional sources.
Các tài liệu phi lịch sử có thể cung cấp thông tin giống như các nguồn truyền thống.
the archivist specializes in preserving nonhistorical records.
Chuyên gia lưu trữ chuyên về việc bảo tồn các hồ sơ phi lịch sử.
nonhistorical analysis helps identify patterns independent of time.
Phân tích phi lịch sử giúp xác định các mô hình độc lập với thời gian.
the curriculum includes nonhistorical elements to provide broader context.
Chương trình học bao gồm các yếu tố phi lịch sử để cung cấp bối cảnh rộng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay