nonhistorical

[Mỹ]/ˌnɒn.hɪˈstɒr.ɪ.kəl/
[Anh]/ˌnɑːn.hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/

Dịch

adj. Không mang tính lịch sử; không dựa trên hoặc liên quan đến lịch sử; Thiếu ý nghĩa hoặc bối cảnh lịch sử.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonhistorical context

Tiền sử không phải là lịch sử

nonhistorical data

Dữ liệu không phải là lịch sử

nonhistorical evidence

Bằng chứng không phải là lịch sử

nonhistorical sources

Nguồn không phải là lịch sử

nonhistorical events

Sự kiện không phải là lịch sử

nonhistorical record

Lịch sử không phải là lịch sử

nonhistorical perspective

Góc nhìn không phải là lịch sử

nonhistorical analysis

Phân tích không phải là lịch sử

nonhistorical approach

Phương pháp không phải là lịch sử

nonhistorical interpretation

Giải thích không phải là lịch sử

Câu ví dụ

the study focuses on nonhistorical factors that influenced the settlement patterns.

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố phi lịch sử đã ảnh hưởng đến các mô hình định cư.

researchers prefer nonhistorical data for their statistical analysis.

Những nhà nghiên cứu ưa thích dữ liệu phi lịch sử cho phân tích thống kê của họ.

the museum includes both historical and nonhistorical artifacts in its collection.

Bảo tàng bao gồm cả các hiện vật lịch sử và phi lịch sử trong bộ sưu tập của nó.

nonhistorical sources often provide valuable contextual information.

Các nguồn phi lịch sử thường cung cấp thông tin bối cảnh có giá trị.

the theory incorporates nonhistorical evidence to support its claims.

Lý thuyết này kết hợp bằng chứng phi lịch sử để hỗ trợ các tuyên bố của nó.

scholars debate the relevance of nonhistorical documents in this debate.

Các học giả tranh luận về tính liên quan của các tài liệu phi lịch sử trong cuộc tranh luận này.

nonhistorical accounts offer alternative perspectives on the phenomenon.

Các tài liệu phi lịch sử cung cấp những góc nhìn thay thế về hiện tượng này.

the report examines both historical and nonhistorical events in the region.

Báo cáo xem xét cả các sự kiện lịch sử và phi lịch sử trong khu vực.

nonhistorical materials can be just as informative as traditional sources.

Các tài liệu phi lịch sử có thể cung cấp thông tin giống như các nguồn truyền thống.

the archivist specializes in preserving nonhistorical records.

Chuyên gia lưu trữ chuyên về việc bảo tồn các hồ sơ phi lịch sử.

nonhistorical analysis helps identify patterns independent of time.

Phân tích phi lịch sử giúp xác định các mô hình độc lập với thời gian.

the curriculum includes nonhistorical elements to provide broader context.

Chương trình học bao gồm các yếu tố phi lịch sử để cung cấp bối cảnh rộng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay