nonindigenous

[US]/ˌnɒnɪndɪˈdʒiːnəs/
[UK]/ˌnoʊnɪnˈdɪdʒənəs/

Translation

adj. Không bản địa hoặc không xuất phát từ một nơi cụ thể.

Phrases & Collocations

nonindigenous species

loài không bản địa

nonindigenous plants

thực vật không bản địa

nonindigenous fish populations

quần thể cá không bản địa

control nonindigenous pests

kiểm soát các loài gây hại không bản địa

impact of nonindigenous animals

tác động của động vật không bản địa

nonindigenous diseases threat

nguy cơ từ các bệnh không bản địa

removal of nonindigenous trees

loại bỏ các loài cây không bản địa

invasive nonindigenous organisms

sinh vật ngoại lai không bản địa

prevention of nonindigenous introductions

phòng ngừa việc đưa các loài không bản địa vào

Example Sentences

The park is home to many nonindigenous plant species.

Công viên là nơi sinh sống của nhiều loài cây không phải bản địa.

The introduction of nonindigenous fish can disrupt the local ecosystem.

Việc đưa các loài cá không phải bản địa vào có thể làm xáo trộn hệ sinh thái địa phương.

Scientists are studying the impact of nonindigenous species on biodiversity.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các loài không phải bản địa đến đa dạng sinh học.

The government is trying to control the spread of nonindigenous pests.

Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự lan rộng của các loài sâu bệnh không phải bản địa.

Many nonindigenous animals are now common sights in urban areas.

Nhiều loài động vật không phải bản địa nay đã trở thành cảnh quen trong các khu vực đô thị.

The gardener removed the nonindigenous weeds from his garden.

Nhà vườn đã loại bỏ các loại cỏ dại không phải bản địa khỏi vườn nhà mình.

Conservation efforts focus on protecting native species from nonindigenous competitors.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài bản địa khỏi các loài cạnh tranh không phải bản địa.

The rise of nonindigenous plants has led to a decline in native wildflowers.

Sự gia tăng của các loài cây không phải bản địa đã dẫn đến sự suy giảm của các loài hoa dại bản địa.

There are concerns about the potential impact of nonindigenous diseases on livestock.

Có lo ngại về tác động tiềm tàng của các bệnh không phải bản địa đối với gia súc.

The introduction of nonindigenous species can have both positive and negative consequences.

Việc đưa các loài không phải bản địa vào có thể mang lại cả những hậu quả tích cực và tiêu cực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now