noninterchangeability

[Mỹ]/ˌnɒnˌɪntəˌtʃeɪndʒəˈbɪləti/
[Anh]/ˌnɑːnˌɪntərˌtʃeɪndʒəˈbɪləti/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể được trao đổi hoặc thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

noninterchangeability issue

vấn đề không thể thay thế

noninterchangeability factor

yếu tố không thể thay thế

noninterchangeability principle

nguyên tắc không thể thay thế

noninterchangeability clause

điều khoản không thể thay thế

noninterchangeability standard

tiêu chuẩn không thể thay thế

noninterchangeability concept

khái niệm không thể thay thế

noninterchangeability aspect

khía cạnh không thể thay thế

noninterchangeability criteria

tiêu chí không thể thay thế

noninterchangeability analysis

phân tích không thể thay thế

noninterchangeability model

mô hình không thể thay thế

Câu ví dụ

the noninterchangeability of these components can lead to system failures.

Việc không thể thay thế các thành phần này có thể dẫn đến sự cố hệ thống.

understanding the noninterchangeability of terms is crucial in legal documents.

Việc hiểu được sự không thể thay thế các thuật ngữ là rất quan trọng trong các tài liệu pháp lý.

noninterchangeability can create challenges in supply chain management.

Sự không thể thay thế có thể tạo ra những thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng.

the study focused on the noninterchangeability of different species in the ecosystem.

Nghiên cứu tập trung vào sự không thể thay thế của các loài khác nhau trong hệ sinh thái.

noninterchangeability is a key factor in product design.

Sự không thể thay thế là một yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm.

engineers must consider noninterchangeability when designing machinery.

Các kỹ sư phải xem xét sự không thể thay thế khi thiết kế máy móc.

the noninterchangeability of currencies affects international trade.

Sự không thể thay thế của các loại tiền tệ ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

noninterchangeability among parts can increase production costs.

Sự không thể thay thế giữa các bộ phận có thể làm tăng chi phí sản xuất.

in mathematics, the noninterchangeability of operations can change the outcome.

Trong toán học, sự không thể thay thế của các phép toán có thể thay đổi kết quả.

the noninterchangeability of roles in a team can lead to confusion.

Sự không thể thay thế của các vai trò trong một nhóm có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay