nonintrusive

[Mỹ]/ˌnɒnɪnˈtruːsɪv/
[Anh]/ˌnɑːnɪnˈtruːsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không xâm phạm; không gây gián đoạn hoặc rối loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

nonintrusive feedback

phản hồi không xâm phạm

nonintrusive design

thiết kế không xâm phạm

nonintrusive approach

cách tiếp cận không xâm phạm

nonintrusive monitoring

giám sát không xâm phạm

nonintrusive techniques

kỹ thuật không xâm phạm

nonintrusive methods

phương pháp không xâm phạm

nonintrusive solutions

giải pháp không xâm phạm

nonintrusive services

dịch vụ không xâm phạm

nonintrusive tools

công cụ không xâm phạm

nonintrusive support

hỗ trợ không xâm phạm

Câu ví dụ

her approach to feedback was nonintrusive, allowing everyone to feel comfortable.

phương pháp phản hồi của cô ấy không xâm phạm, cho phép mọi người cảm thấy thoải mái.

the nonintrusive design of the app makes it user-friendly.

thiết kế không xâm phạm của ứng dụng khiến nó trở nên thân thiện với người dùng.

he appreciated the nonintrusive support from his colleagues during the project.

anh đánh giá cao sự hỗ trợ không xâm phạm từ đồng nghiệp của mình trong suốt dự án.

the nonintrusive nature of the advertisement ensured a positive user experience.

tính chất không xâm phạm của quảng cáo đảm bảo trải nghiệm người dùng tích cực.

she preferred nonintrusive methods when conducting her research.

cô ấy thích sử dụng các phương pháp không xâm phạm khi thực hiện nghiên cứu.

the nonintrusive monitoring system allows for privacy while ensuring safety.

hệ thống giám sát không xâm phạm cho phép bảo mật trong khi vẫn đảm bảo an toàn.

his nonintrusive questions encouraged open dialogue.

những câu hỏi không xâm phạm của anh ấy khuyến khích đối thoại cởi mở.

the therapist used nonintrusive techniques to help her clients relax.

nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật không xâm phạm để giúp khách hàng thư giãn.

the nonintrusive background music created a pleasant atmosphere.

nhạc nền không xâm phạm đã tạo ra một bầu không khí dễ chịu.

they implemented nonintrusive strategies to enhance employee engagement.

họ đã triển khai các chiến lược không xâm phạm để tăng cường sự gắn kết của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay