nonionic surfactants
chất hoạt động không ion
nonionic detergents
detergent không ion
nonionic polymers
polyme không ion
nonionic solutions
dung dịch không ion
nonionic emulsifiers
chất nhũ hóa không ion
nonionic stabilizers
chất ổn định không ion
nonionic agents
chất không ion
nonionic compounds
hợp chất không ion
nonionic additives
chất phụ gia không ion
nonionic molecules
phân tử không ion
the nonionic surfactant improved the cleaning efficiency.
phân tán không ion đã cải thiện hiệu quả làm sạch.
nonionic agents are often used in pharmaceuticals.
các chất hoạt động không ion thường được sử dụng trong dược phẩm.
she chose a nonionic detergent for her delicate fabrics.
cô ấy đã chọn một chất tẩy rửa không ion cho những loại vải tinh xảo của mình.
nonionic emulsifiers can stabilize oil-in-water mixtures.
nhũ tương không ion có thể ổn định hỗn hợp dầu trong nước.
the nonionic polymer showed excellent compatibility with other materials.
polymer không ion cho thấy khả năng tương thích tuyệt vời với các vật liệu khác.
researchers studied the effects of nonionic compounds on cell membranes.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của các hợp chất không ion lên màng tế bào.
nonionic solutions are often preferred in laboratory experiments.
các dung dịch không ion thường được ưu tiên trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.
the nonionic nature of the substance makes it less toxic.
tính chất không ion của chất làm cho nó ít độc hại hơn.
nonionic surfactants are effective in reducing surface tension.
các chất hoạt động không ion có hiệu quả trong việc giảm sức căng bề mặt.
in agriculture, nonionic adjuvants enhance pesticide performance.
trong nông nghiệp, các chất phụ gia không ion tăng cường hiệu suất của thuốc trừ sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay