uncharged

[US]/ʌn'tʃɑːdʒd/
[UK]/ʌnˈtʃɑrdʒd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không có tải trọng hoặc gánh nặng

Example Sentences

an uncharged fixed cost.

một chi phí cố định chưa được sạc.

The phone battery was left uncharged overnight.

Pin điện thoại đã bị bỏ quên mà không được sạc qua đêm.

The uncharged particles were attracted to the positively charged plate.

Các hạt chưa mang điện đã bị hút về phía tấm điện tích dương.

He was released from custody uncharged.

Anh ta đã được thả khỏi sự quản thúc mà không bị buộc tội.

The uncharged molecules moved freely in the solution.

Các phân tử không mang điện di chuyển tự do trong dung dịch.

The suspect remained uncharged due to lack of evidence.

Đối tượng tình nghi vẫn chưa bị buộc tội do thiếu bằng chứng.

The uncharged car battery needed to be replaced.

Ắc quy ô tô chưa được sạc cần phải được thay thế.

The uncharged atmosphere in the room made everyone uneasy.

Không khí tĩnh lặng trong phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

She handed in the uncharged laptop to the IT department.

Cô ấy đã giao trả lại chiếc laptop chưa sạc cho bộ phận IT.

The uncharged credit card was declined at the store.

Thẻ tín dụng chưa được sạc đã bị từ chối tại cửa hàng.

The uncharged emotions between them were palpable.

Những cảm xúc không được bày tỏ giữa họ là rất rõ ràng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now