nonmigratory

[Mỹ]/nɒnˈmaɪɡrətəri/
[Anh]/nɑnˈmaɪɡrəˌtɔri/

Dịch

adj. không di cư hoặc di chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmigratory birds

chim không di cư

nonmigratory species

loài không di cư

nonmigratory animals

động vật không di cư

nonmigratory fish

cá không di cư

nonmigratory insects

côn trùng không di cư

nonmigratory populations

dân số không di cư

nonmigratory wildlife

động vật hoang dã không di cư

nonmigratory mammals

thú có vú không di cư

nonmigratory reptiles

bò sát không di cư

nonmigratory habitats

môi trường sống không di cư

Câu ví dụ

some birds are nonmigratory and stay in the same area year-round.

Một số loài chim không di cư và ở lại cùng một khu vực quanh năm.

nonmigratory species often adapt to local climates.

Các loài không di cư thường thích nghi với khí hậu địa phương.

the nonmigratory fish population has increased steadily.

Dân số cá không di cư đã tăng ổn định.

many nonmigratory animals have unique survival strategies.

Nhiều loài động vật không di cư có các chiến lược sinh tồn độc đáo.

nonmigratory insects can be found in various habitats.

Có thể tìm thấy côn trùng không di cư ở nhiều môi trường sống khác nhau.

researchers study nonmigratory species to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài không di cư để hiểu hành vi của chúng.

nonmigratory animals often have specific territorial ranges.

Động vật không di cư thường có các phạm vi lãnh thổ cụ thể.

some plants are nonmigratory, thriving in their native environments.

Một số loài thực vật không di cư, phát triển mạnh trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the nonmigratory lifestyle can lead to different evolutionary paths.

Lối sống không di cư có thể dẫn đến những con đường tiến hóa khác nhau.

nonmigratory animals are often more vulnerable to habitat changes.

Động vật không di cư thường dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay