nonplus someone
làm ai bối rối
nonplus effect
tác động khiến bối rối
nonplus reaction
phản ứng bối rối
nonplus situation
tình huống khiến bối rối
nonplus moment
khoảnh khắc khiến bối rối
nonplus expression
biểu cảm bối rối
nonplus look
ánh mắt bối rối
nonplus state
tình trạng khiến bối rối
nonplus remark
nhận xét khiến bối rối
nonplus answer
câu trả lời khiến bối rối
his unexpected response managed to nonplus everyone in the room.
phản ứng bất ngờ của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng bối rối.
she was nonplussed by the sudden change in plans.
cô ấy cảm thấy bối rối vì sự thay đổi kế hoạch đột ngột.
the complex instructions seemed to nonplus the new employees.
các hướng dẫn phức tạp có vẻ khiến những nhân viên mới bối rối.
his nonplussed expression indicated he didn't understand the joke.
biểu hiện bối rối của anh ấy cho thấy anh ấy không hiểu câu đùa.
she tried to explain, but her words only served to nonplus him further.
cô ấy cố gắng giải thích, nhưng lời nói của cô ấy chỉ khiến anh ấy bối rối hơn thôi.
the unexpected announcement left the audience nonplussed.
thông báo bất ngờ khiến khán giả bối rối.
despite his experience, the situation still managed to nonplus him.
mặc dù có kinh nghiệm, tình huống vẫn khiến anh ấy bối rối.
the professor's lecture was so complex that it nonplussed many students.
bài giảng của giáo sư quá phức tạp đến mức khiến nhiều sinh viên bối rối.
she felt nonplussed when asked a question she couldn't answer.
cô ấy cảm thấy bối rối khi bị hỏi một câu hỏi mà cô ấy không thể trả lời.
his nonplussed demeanor during the meeting raised eyebrows.
dáng vẻ bối rối của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay