nonporosity level
mức độ không thấm
nonporosity measurement
đo không thấm
nonporosity analysis
phân tích không thấm
nonporosity testing
thử nghiệm không thấm
nonporosity properties
tính chất không thấm
nonporosity criteria
tiêu chí không thấm
nonporosity index
chỉ số không thấm
nonporosity feature
đặc điểm không thấm
nonporosity value
giá trị không thấm
nonporosity assessment
đánh giá không thấm
the nonporosity of the material makes it ideal for waterproof applications.
Tính không thấm của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng chống thấm nước.
nonporosity is a key feature in the design of high-performance ceramics.
Tính không thấm là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế gốm sứ hiệu suất cao.
the laboratory tests confirmed the nonporosity of the new composite.
Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã xác nhận tính không thấm của vật liệu composite mới.
nonporosity helps in reducing the absorption of harmful substances.
Tính không thấm giúp giảm sự hấp thụ các chất gây hại.
many industrial applications require materials with high nonporosity.
Nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ không thấm cao.
the nonporosity of the sealant ensures a long-lasting barrier against moisture.
Tính không thấm của lớp sealant đảm bảo một hàng rào bảo vệ lâu dài chống lại độ ẩm.
researchers are studying the nonporosity of various geological formations.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính không thấm của các cấu trúc địa chất khác nhau.
the nonporosity of the surface prevents the growth of bacteria.
Tính không thấm của bề mặt ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
nonporosity is essential for maintaining the integrity of the structure.
Tính không thấm rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.
in construction, nonporosity is valued for its insulation properties.
Trong xây dựng, tính không thấm được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt của nó.
nonporosity level
mức độ không thấm
nonporosity measurement
đo không thấm
nonporosity analysis
phân tích không thấm
nonporosity testing
thử nghiệm không thấm
nonporosity properties
tính chất không thấm
nonporosity criteria
tiêu chí không thấm
nonporosity index
chỉ số không thấm
nonporosity feature
đặc điểm không thấm
nonporosity value
giá trị không thấm
nonporosity assessment
đánh giá không thấm
the nonporosity of the material makes it ideal for waterproof applications.
Tính không thấm của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng chống thấm nước.
nonporosity is a key feature in the design of high-performance ceramics.
Tính không thấm là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế gốm sứ hiệu suất cao.
the laboratory tests confirmed the nonporosity of the new composite.
Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã xác nhận tính không thấm của vật liệu composite mới.
nonporosity helps in reducing the absorption of harmful substances.
Tính không thấm giúp giảm sự hấp thụ các chất gây hại.
many industrial applications require materials with high nonporosity.
Nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ không thấm cao.
the nonporosity of the sealant ensures a long-lasting barrier against moisture.
Tính không thấm của lớp sealant đảm bảo một hàng rào bảo vệ lâu dài chống lại độ ẩm.
researchers are studying the nonporosity of various geological formations.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính không thấm của các cấu trúc địa chất khác nhau.
the nonporosity of the surface prevents the growth of bacteria.
Tính không thấm của bề mặt ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
nonporosity is essential for maintaining the integrity of the structure.
Tính không thấm rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.
in construction, nonporosity is valued for its insulation properties.
Trong xây dựng, tính không thấm được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay