the nonpresence of evidence made the case difficult to solve.
Vắng mặt của bằng chứng đã làm cho vụ việc trở nên khó giải quyết.
his nonpresence at the meeting was noticed by everyone.
Sự vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được mọi người chú ý.
the nonpresence of sound in the vacuum is expected.
Sự vắng mặt của âm thanh trong chân không là điều được mong đợi.
we were surprised by her nonpresence at the party.
Chúng tôi đã ngạc nhiên vì sự vắng mặt của cô ấy tại bữa tiệc.
the nonpresence of trees in the desert is natural.
Sự vắng mặt của cây cối trong sa mạc là điều tự nhiên.
his sudden nonpresence created a void in the team.
Sự vắng mặt đột ngột của anh ấy đã tạo ra một khoảng trống trong đội nhóm.
the nonpresence of clear instructions led to confusion.
Sự vắng mặt của các hướng dẫn rõ ràng đã dẫn đến sự nhầm lẫn.
the nonpresence of rain caused a drought.
Sự vắng mặt của mưa đã gây ra một trận hạn hán.
her nonpresence at the ceremony was disappointing.
Sự vắng mặt của cô ấy tại buổi lễ đã khiến mọi người thất vọng.
the nonpresence of leadership was evident during the crisis.
Sự vắng mặt của lãnh đạo là rõ ràng trong thời kỳ khủng hoảng.
the nonpresence of tourists made the city feel empty.
Sự vắng mặt của du khách đã khiến thành phố cảm giác trống trải.
the nonpresence of evidence made the case difficult to solve.
Vắng mặt của bằng chứng đã làm cho vụ việc trở nên khó giải quyết.
his nonpresence at the meeting was noticed by everyone.
Sự vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được mọi người chú ý.
the nonpresence of sound in the vacuum is expected.
Sự vắng mặt của âm thanh trong chân không là điều được mong đợi.
we were surprised by her nonpresence at the party.
Chúng tôi đã ngạc nhiên vì sự vắng mặt của cô ấy tại bữa tiệc.
the nonpresence of trees in the desert is natural.
Sự vắng mặt của cây cối trong sa mạc là điều tự nhiên.
his sudden nonpresence created a void in the team.
Sự vắng mặt đột ngột của anh ấy đã tạo ra một khoảng trống trong đội nhóm.
the nonpresence of clear instructions led to confusion.
Sự vắng mặt của các hướng dẫn rõ ràng đã dẫn đến sự nhầm lẫn.
the nonpresence of rain caused a drought.
Sự vắng mặt của mưa đã gây ra một trận hạn hán.
her nonpresence at the ceremony was disappointing.
Sự vắng mặt của cô ấy tại buổi lễ đã khiến mọi người thất vọng.
the nonpresence of leadership was evident during the crisis.
Sự vắng mặt của lãnh đạo là rõ ràng trong thời kỳ khủng hoảng.
the nonpresence of tourists made the city feel empty.
Sự vắng mặt của du khách đã khiến thành phố cảm giác trống trải.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now