nonpresidential

[US]/[nɒnˈprezɪdən(t)əl]/
[UK]/[nɒnˈprezɪdən(t)əl]/

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc đặc trưng cho một tổng thống hoặc hệ thống tổng thống; Không do một tổng thống nắm giữ hoặc liên quan đến tổng thống.

Phrases & Collocations

nonpresidential candidate

Ứng cử viên không phải tổng thống

nonpresidential election

Đại cử tri không phải tổng thống

a nonpresidential role

Vai trò không phải tổng thống

nonpresidential experience

Kinh nghiệm không phải tổng thống

becoming nonpresidential

Trở thành không phải tổng thống

nonpresidential status

Trạng thái không phải tổng thống

nonpresidential powers

Quyền lực không phải tổng thống

nonpresidential functions

Hàm năng không phải tổng thống

nonpresidential background

Bối cảnh không phải tổng thống

nonpresidential duties

Nhiệm vụ không phải tổng thống

Example Sentences

the committee's nonpresidential role allowed for broader input.

Vai trò không phải tổng thống của ủy ban cho phép có sự tham gia rộng hơn.

a nonpresidential candidate emerged as a strong contender.

Một ứng cử viên không phải tổng thống đã nổi lên là một đối thủ mạnh.

the nonpresidential track offered a unique career path.

Con đường không phải tổng thống cung cấp một lộ trình nghề nghiệp độc đáo.

we focused on nonpresidential issues during the meeting.

Chúng tôi tập trung vào các vấn đề không phải tổng thống trong cuộc họp.

his nonpresidential experience proved valuable to the team.

Kinh nghiệm không phải tổng thống của anh ấy đã chứng minh là hữu ích cho đội nhóm.

the nonpresidential system fostered collaboration among departments.

Hệ thống không phải tổng thống thúc đẩy hợp tác giữa các phòng ban.

she pursued a nonpresidential career in public service.

Cô ấy theo đuổi sự nghiệp không phải tổng thống trong lĩnh vực dịch vụ công cộng.

the nonpresidential structure avoided a power struggle.

Cấu trúc không phải tổng thống đã tránh được một cuộc đấu tranh quyền lực.

they established a nonpresidential advisory board.

Họ đã thành lập một hội đồng tư vấn không phải tổng thống.

the nonpresidential approach prioritized consensus-building.

Phương pháp không phải tổng thống ưu tiên xây dựng sự đồng thuận.

the university offered a nonpresidential fellowship program.

Trường đại học cung cấp một chương trình học bổng không phải tổng thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now