nonpresidential candidate
Ứng cử viên không phải tổng thống
nonpresidential election
Đại cử tri không phải tổng thống
a nonpresidential role
Vai trò không phải tổng thống
nonpresidential experience
Kinh nghiệm không phải tổng thống
becoming nonpresidential
Trở thành không phải tổng thống
nonpresidential status
Trạng thái không phải tổng thống
nonpresidential powers
Quyền lực không phải tổng thống
nonpresidential functions
Hàm năng không phải tổng thống
nonpresidential background
Bối cảnh không phải tổng thống
nonpresidential duties
Nhiệm vụ không phải tổng thống
the committee's nonpresidential role allowed for broader input.
Vai trò không phải tổng thống của ủy ban cho phép có sự tham gia rộng hơn.
a nonpresidential candidate emerged as a strong contender.
Một ứng cử viên không phải tổng thống đã nổi lên là một đối thủ mạnh.
the nonpresidential track offered a unique career path.
Con đường không phải tổng thống cung cấp một lộ trình nghề nghiệp độc đáo.
we focused on nonpresidential issues during the meeting.
Chúng tôi tập trung vào các vấn đề không phải tổng thống trong cuộc họp.
his nonpresidential experience proved valuable to the team.
Kinh nghiệm không phải tổng thống của anh ấy đã chứng minh là hữu ích cho đội nhóm.
the nonpresidential system fostered collaboration among departments.
Hệ thống không phải tổng thống thúc đẩy hợp tác giữa các phòng ban.
she pursued a nonpresidential career in public service.
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp không phải tổng thống trong lĩnh vực dịch vụ công cộng.
the nonpresidential structure avoided a power struggle.
Cấu trúc không phải tổng thống đã tránh được một cuộc đấu tranh quyền lực.
they established a nonpresidential advisory board.
Họ đã thành lập một hội đồng tư vấn không phải tổng thống.
the nonpresidential approach prioritized consensus-building.
Phương pháp không phải tổng thống ưu tiên xây dựng sự đồng thuận.
the university offered a nonpresidential fellowship program.
Trường đại học cung cấp một chương trình học bổng không phải tổng thống.
nonpresidential candidate
Ứng cử viên không phải tổng thống
nonpresidential election
Đại cử tri không phải tổng thống
a nonpresidential role
Vai trò không phải tổng thống
nonpresidential experience
Kinh nghiệm không phải tổng thống
becoming nonpresidential
Trở thành không phải tổng thống
nonpresidential status
Trạng thái không phải tổng thống
nonpresidential powers
Quyền lực không phải tổng thống
nonpresidential functions
Hàm năng không phải tổng thống
nonpresidential background
Bối cảnh không phải tổng thống
nonpresidential duties
Nhiệm vụ không phải tổng thống
the committee's nonpresidential role allowed for broader input.
Vai trò không phải tổng thống của ủy ban cho phép có sự tham gia rộng hơn.
a nonpresidential candidate emerged as a strong contender.
Một ứng cử viên không phải tổng thống đã nổi lên là một đối thủ mạnh.
the nonpresidential track offered a unique career path.
Con đường không phải tổng thống cung cấp một lộ trình nghề nghiệp độc đáo.
we focused on nonpresidential issues during the meeting.
Chúng tôi tập trung vào các vấn đề không phải tổng thống trong cuộc họp.
his nonpresidential experience proved valuable to the team.
Kinh nghiệm không phải tổng thống của anh ấy đã chứng minh là hữu ích cho đội nhóm.
the nonpresidential system fostered collaboration among departments.
Hệ thống không phải tổng thống thúc đẩy hợp tác giữa các phòng ban.
she pursued a nonpresidential career in public service.
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp không phải tổng thống trong lĩnh vực dịch vụ công cộng.
the nonpresidential structure avoided a power struggle.
Cấu trúc không phải tổng thống đã tránh được một cuộc đấu tranh quyền lực.
they established a nonpresidential advisory board.
Họ đã thành lập một hội đồng tư vấn không phải tổng thống.
the nonpresidential approach prioritized consensus-building.
Phương pháp không phải tổng thống ưu tiên xây dựng sự đồng thuận.
the university offered a nonpresidential fellowship program.
Trường đại học cung cấp một chương trình học bổng không phải tổng thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now