nonreactivity

[Mỹ]/ˌnɒnriːˈæktɪvɪti/
[Anh]/ˌnɑːnriˈæktɪvɪti/

Dịch

n. chất lượng của việc không phản ứng hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

nonreactivity test

thử nghiệm không phản ứng

nonreactivity principle

nguyên tắc không phản ứng

nonreactivity feature

tính năng không phản ứng

nonreactivity measure

thước đo không phản ứng

nonreactivity assessment

đánh giá không phản ứng

nonreactivity condition

điều kiện không phản ứng

nonreactivity analysis

phân tích không phản ứng

nonreactivity standard

tiêu chuẩn không phản ứng

nonreactivity behavior

hành vi không phản ứng

nonreactivity characteristic

đặc điểm không phản ứng

Câu ví dụ

the nonreactivity of the material makes it ideal for use in harsh environments.

Tính không phản ứng của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

scientists study nonreactivity to understand chemical stability.

Các nhà khoa học nghiên cứu tính không phản ứng để hiểu rõ hơn về độ ổn định hóa học.

nonreactivity is a key property in the design of safe pharmaceuticals.

Tính không phản ứng là một đặc tính quan trọng trong thiết kế thuốc an toàn.

the nonreactivity of the compound ensures it won't interfere with other reactions.

Tính không phản ứng của hợp chất đảm bảo rằng nó sẽ không gây ảnh hưởng đến các phản ứng khác.

nonreactivity can be an advantage in certain industrial applications.

Tính không phản ứng có thể là một lợi thế trong một số ứng dụng công nghiệp nhất định.

researchers value nonreactivity when developing new materials.

Các nhà nghiên cứu đánh giá cao tính không phản ứng khi phát triển các vật liệu mới.

nonreactivity helps in maintaining the integrity of sensitive experiments.

Tính không phản ứng giúp duy trì tính toàn vẹn của các thí nghiệm nhạy cảm.

the nonreactivity of the surface protects it from corrosion.

Tính không phản ứng của bề mặt bảo vệ nó khỏi sự ăn mòn.

nonreactivity is essential for materials used in electronics.

Tính không phản ứng là điều cần thiết đối với các vật liệu được sử dụng trong điện tử.

understanding nonreactivity can lead to innovations in chemical engineering.

Hiểu về tính không phản ứng có thể dẫn đến những đổi mới trong kỹ thuật hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay