nonresident alien
người nước ngoài không cư trú
nonresident taxpayer
người không cư trú chịu thuế
nonresident student
sinh viên không cư trú
nonresident fee
phí không cư trú
nonresident visa
thị thực không cư trú
nonresident permit
giấy phép không cư trú
nonresident account
tài khoản không cư trú
nonresident landlord
chủ nhà không cư trú
nonresident status
trạng thái không cư trú
nonresident registration
đăng ký không cư trú
the nonresident tax rate is higher than the resident rate.
mức thuế không cư trú cao hơn mức thuế cư trú.
nonresident students are not eligible for in-state tuition.
sinh viên không cư trú không đủ điều kiện để được giảm học phí trong tiểu bang.
the company hired a nonresident consultant for the project.
công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn không cư trú cho dự án.
nonresident aliens must file a tax return.
người nước ngoài không cư trú phải nộp tờ khai thuế.
nonresident homeowners face different regulations.
nhà không cư trú phải đối mặt với các quy định khác nhau.
many nonresident workers contribute to the local economy.
nhiều người không cư trú làm việc đóng góp vào nền kinh tế địa phương.
nonresident visas have specific application requirements.
thị thực không cư trú có các yêu cầu đăng ký cụ thể.
the seminar is open to both residents and nonresidents.
hội thảo mở cửa cho cả cư dân và người không cư trú.
nonresident memberships are available at the gym.
các thành viên không cư trú có sẵn tại phòng tập thể dục.
nonresident voters may need to register differently.
người không cư trú có thể cần đăng ký khác.
nonresident alien
người nước ngoài không cư trú
nonresident taxpayer
người không cư trú chịu thuế
nonresident student
sinh viên không cư trú
nonresident fee
phí không cư trú
nonresident visa
thị thực không cư trú
nonresident permit
giấy phép không cư trú
nonresident account
tài khoản không cư trú
nonresident landlord
chủ nhà không cư trú
nonresident status
trạng thái không cư trú
nonresident registration
đăng ký không cư trú
the nonresident tax rate is higher than the resident rate.
mức thuế không cư trú cao hơn mức thuế cư trú.
nonresident students are not eligible for in-state tuition.
sinh viên không cư trú không đủ điều kiện để được giảm học phí trong tiểu bang.
the company hired a nonresident consultant for the project.
công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn không cư trú cho dự án.
nonresident aliens must file a tax return.
người nước ngoài không cư trú phải nộp tờ khai thuế.
nonresident homeowners face different regulations.
nhà không cư trú phải đối mặt với các quy định khác nhau.
many nonresident workers contribute to the local economy.
nhiều người không cư trú làm việc đóng góp vào nền kinh tế địa phương.
nonresident visas have specific application requirements.
thị thực không cư trú có các yêu cầu đăng ký cụ thể.
the seminar is open to both residents and nonresidents.
hội thảo mở cửa cho cả cư dân và người không cư trú.
nonresident memberships are available at the gym.
các thành viên không cư trú có sẵn tại phòng tập thể dục.
nonresident voters may need to register differently.
người không cư trú có thể cần đăng ký khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay