nonsuches are rare
các nonsuches rất hiếm
find a nonsuches
tìm một nonsuch
nonsuches in nature
các nonsuches trong tự nhiên
nonsuches of beauty
các nonsuches về vẻ đẹp
nonsuches of art
các nonsuches về nghệ thuật
nonsuches for collectors
các nonsuches cho các nhà sưu tập
nonsuches in history
các nonsuches trong lịch sử
nonsuches of literature
các nonsuches về văn học
nonsuches to cherish
các nonsuches để trân trọng
nonsuches of innovation
các nonsuches về sự đổi mới
there are nonsuches in the garden that bloom all year round.
Có những thứ kỳ lạ trong vườn nở quanh năm.
his nonsuches are the talk of the town.
Những thứ kỳ lạ của anh là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
she found nonsuches in her artwork that captivated everyone.
Cô ấy tìm thấy những thứ kỳ lạ trong tác phẩm nghệ thuật của mình khiến mọi người đều bị cuốn hút.
they describe their nonsuches as unmatched in quality.
Họ mô tả những thứ kỳ lạ của họ là không gì sánh bằng về chất lượng.
his nonsuches in storytelling kept the audience engaged.
Những thứ kỳ lạ trong kể chuyện của anh ấy khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
visitors come from afar to see the nonsuches of the museum.
Du khách đến từ xa để xem những thứ kỳ lạ của bảo tàng.
her nonsuches in fashion have set new trends.
Những thứ kỳ lạ trong thời trang của cô ấy đã tạo ra những xu hướng mới.
the restaurant is famous for its nonsuches that delight the palate.
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn kỳ lạ làm say mê vị giác.
his nonsuches in music are celebrated by critics.
Những thứ kỳ lạ trong âm nhạc của anh ấy được giới phê bình đánh giá cao.
finding nonsuches in literature can be a rewarding experience.
Tìm thấy những thứ kỳ lạ trong văn học có thể là một trải nghiệm đáng giá.
nonsuches are rare
các nonsuches rất hiếm
find a nonsuches
tìm một nonsuch
nonsuches in nature
các nonsuches trong tự nhiên
nonsuches of beauty
các nonsuches về vẻ đẹp
nonsuches of art
các nonsuches về nghệ thuật
nonsuches for collectors
các nonsuches cho các nhà sưu tập
nonsuches in history
các nonsuches trong lịch sử
nonsuches of literature
các nonsuches về văn học
nonsuches to cherish
các nonsuches để trân trọng
nonsuches of innovation
các nonsuches về sự đổi mới
there are nonsuches in the garden that bloom all year round.
Có những thứ kỳ lạ trong vườn nở quanh năm.
his nonsuches are the talk of the town.
Những thứ kỳ lạ của anh là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
she found nonsuches in her artwork that captivated everyone.
Cô ấy tìm thấy những thứ kỳ lạ trong tác phẩm nghệ thuật của mình khiến mọi người đều bị cuốn hút.
they describe their nonsuches as unmatched in quality.
Họ mô tả những thứ kỳ lạ của họ là không gì sánh bằng về chất lượng.
his nonsuches in storytelling kept the audience engaged.
Những thứ kỳ lạ trong kể chuyện của anh ấy khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
visitors come from afar to see the nonsuches of the museum.
Du khách đến từ xa để xem những thứ kỳ lạ của bảo tàng.
her nonsuches in fashion have set new trends.
Những thứ kỳ lạ trong thời trang của cô ấy đã tạo ra những xu hướng mới.
the restaurant is famous for its nonsuches that delight the palate.
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn kỳ lạ làm say mê vị giác.
his nonsuches in music are celebrated by critics.
Những thứ kỳ lạ trong âm nhạc của anh ấy được giới phê bình đánh giá cao.
finding nonsuches in literature can be a rewarding experience.
Tìm thấy những thứ kỳ lạ trong văn học có thể là một trải nghiệm đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay