nonthinking habits
thói quen không suy nghĩ
nonthinking routine
thói quen hàng ngày không suy nghĩ
nonthinking behavior
hành vi không suy nghĩ
nonthinking response
phản ứng không suy nghĩ
nonthinking decisions
những quyết định không suy nghĩ
nonthinking consumption
mức tiêu thụ không suy nghĩ
nonthinking compliance
sự tuân thủ không suy nghĩ
nonthinking acceptance
sự chấp nhận không suy nghĩ
nonthinking agreement
sự đồng ý không suy nghĩ
nonthinking action
hành động không suy nghĩ
in a nonthinking moment, i signed the form without reading it.
Trong một khoảnh khắc không suy nghĩ, tôi đã ký vào biểu mẫu mà không đọc nó.
his nonthinking response escalated the argument in seconds.
Phản ứng không suy nghĩ của anh ấy đã làm leo thang cuộc tranh luận chỉ trong vài giây.
i regret my nonthinking decision to quit on the spot.
Tôi hối hận vì quyết định không suy nghĩ của mình là từ bỏ ngay tại chỗ.
nonthinking habits can ruin your focus during meetings.
Những thói quen không suy nghĩ có thể phá hủy sự tập trung của bạn trong các cuộc họp.
she offered nonthinking support, agreeing with everything he said.
Cô ấy đưa ra sự hỗ trợ không suy nghĩ, đồng ý với mọi thứ anh ấy nói.
the ad encouraged nonthinking purchases with limited-time offers.
Quảng cáo khuyến khích mua hàng không suy nghĩ với các ưu đãi có thời hạn.
nonthinking obedience is dangerous when rules are unclear.
Sự tuân lệnh không suy nghĩ là nguy hiểm khi các quy tắc không rõ ràng.
i fell into nonthinking scrolling and lost an hour.
Tôi đã rơi vào trạng thái cuộn vô thức và mất một giờ.
nonthinking acceptance of the proposal led to unexpected costs.
Việc chấp nhận đề xuất một cách không suy nghĩ đã dẫn đến những chi phí không mong muốn.
he apologized for his nonthinking comment during the interview.
Anh ấy xin lỗi vì bình luận không suy nghĩ của mình trong cuộc phỏng vấn.
we need to break the cycle of nonthinking reactions online.
Chúng ta cần phá vỡ vòng xoáy phản ứng không suy nghĩ trên mạng.
nonthinking compliance might feel easy, but it erodes trust.
Việc tuân thủ một cách không suy nghĩ có thể cảm thấy dễ dàng, nhưng nó làm xói mòn niềm tin.
nonthinking habits
thói quen không suy nghĩ
nonthinking routine
thói quen hàng ngày không suy nghĩ
nonthinking behavior
hành vi không suy nghĩ
nonthinking response
phản ứng không suy nghĩ
nonthinking decisions
những quyết định không suy nghĩ
nonthinking consumption
mức tiêu thụ không suy nghĩ
nonthinking compliance
sự tuân thủ không suy nghĩ
nonthinking acceptance
sự chấp nhận không suy nghĩ
nonthinking agreement
sự đồng ý không suy nghĩ
nonthinking action
hành động không suy nghĩ
in a nonthinking moment, i signed the form without reading it.
Trong một khoảnh khắc không suy nghĩ, tôi đã ký vào biểu mẫu mà không đọc nó.
his nonthinking response escalated the argument in seconds.
Phản ứng không suy nghĩ của anh ấy đã làm leo thang cuộc tranh luận chỉ trong vài giây.
i regret my nonthinking decision to quit on the spot.
Tôi hối hận vì quyết định không suy nghĩ của mình là từ bỏ ngay tại chỗ.
nonthinking habits can ruin your focus during meetings.
Những thói quen không suy nghĩ có thể phá hủy sự tập trung của bạn trong các cuộc họp.
she offered nonthinking support, agreeing with everything he said.
Cô ấy đưa ra sự hỗ trợ không suy nghĩ, đồng ý với mọi thứ anh ấy nói.
the ad encouraged nonthinking purchases with limited-time offers.
Quảng cáo khuyến khích mua hàng không suy nghĩ với các ưu đãi có thời hạn.
nonthinking obedience is dangerous when rules are unclear.
Sự tuân lệnh không suy nghĩ là nguy hiểm khi các quy tắc không rõ ràng.
i fell into nonthinking scrolling and lost an hour.
Tôi đã rơi vào trạng thái cuộn vô thức và mất một giờ.
nonthinking acceptance of the proposal led to unexpected costs.
Việc chấp nhận đề xuất một cách không suy nghĩ đã dẫn đến những chi phí không mong muốn.
he apologized for his nonthinking comment during the interview.
Anh ấy xin lỗi vì bình luận không suy nghĩ của mình trong cuộc phỏng vấn.
we need to break the cycle of nonthinking reactions online.
Chúng ta cần phá vỡ vòng xoáy phản ứng không suy nghĩ trên mạng.
nonthinking compliance might feel easy, but it erodes trust.
Việc tuân thủ một cách không suy nghĩ có thể cảm thấy dễ dàng, nhưng nó làm xói mòn niềm tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay