nonthreatening approach
phương pháp không gây đe dọa
being nonthreatening
không gây đe dọa
nonthreateningly smiled
cười một cách không gây đe dọa
a nonthreatening tone
một giọng điệu không gây đe dọa
seem nonthreatening
có vẻ không gây đe dọa
nonthreatening posture
tư thế không gây đe dọa
remain nonthreatening
vẫn không gây đe dọa
appear nonthreatening
xuất hiện không gây đe dọa
nonthreateningly spoke
nói một cách không gây đe dọa
was nonthreatening
không gây đe dọa
the therapist's approach was consistently nonthreatening, creating a safe space for the patient.
phương pháp của nhà trị liệu luôn luôn không gây đe dọa, tạo ra một không gian an toàn cho bệnh nhân.
we aimed for a nonthreatening tone in our marketing campaign to appeal to a wider audience.
chúng tôi hướng tới một giọng điệu không gây đe dọa trong chiến dịch tiếp thị của mình để thu hút lượng khán giả rộng lớn hơn.
his nonthreatening demeanor helped diffuse the tense situation between the two groups.
cử chỉ không gây đe dọa của anh ấy đã giúp xoa dịu tình hình căng thẳng giữa hai nhóm.
the company prioritized a nonthreatening work environment to encourage employee collaboration.
công ty ưu tiên một môi trường làm việc không gây đe dọa để khuyến khích sự hợp tác của nhân viên.
the instructor used nonthreatening questioning techniques to encourage class participation.
giảng viên sử dụng các kỹ thuật đặt câu hỏi không gây đe dọa để khuyến khích sự tham gia của lớp.
maintaining a nonthreatening presence is crucial when dealing with anxious animals.
duy trì sự hiện diện không gây đe dọa là rất quan trọng khi đối phó với những con vật lo lắng.
the negotiator adopted a nonthreatening posture to build rapport with the opposing party.
nhà đàm phán đã áp dụng tư thế không gây đe dọa để xây dựng mối quan hệ với đối phương.
the child felt safe because the teacher's voice was consistently nonthreatening.
đứa trẻ cảm thấy an toàn vì giọng nói của giáo viên luôn luôn không gây đe dọa.
we designed the game with nonthreatening challenges to make it accessible to all ages.
chúng tôi thiết kế trò chơi với những thử thách không gây đe dọa để giúp trò chơi dễ tiếp cận với mọi lứa tuổi.
the security guard's nonthreatening presence reassured the shoppers in the store.
sự hiện diện không gây đe dọa của nhân viên an ninh đã trấn an khách hàng trong cửa hàng.
providing nonthreatening feedback is essential for constructive criticism and growth.
cung cấp phản hồi không gây đe dọa là điều cần thiết cho những lời chỉ trích mang tính xây dựng và phát triển.
nonthreatening approach
phương pháp không gây đe dọa
being nonthreatening
không gây đe dọa
nonthreateningly smiled
cười một cách không gây đe dọa
a nonthreatening tone
một giọng điệu không gây đe dọa
seem nonthreatening
có vẻ không gây đe dọa
nonthreatening posture
tư thế không gây đe dọa
remain nonthreatening
vẫn không gây đe dọa
appear nonthreatening
xuất hiện không gây đe dọa
nonthreateningly spoke
nói một cách không gây đe dọa
was nonthreatening
không gây đe dọa
the therapist's approach was consistently nonthreatening, creating a safe space for the patient.
phương pháp của nhà trị liệu luôn luôn không gây đe dọa, tạo ra một không gian an toàn cho bệnh nhân.
we aimed for a nonthreatening tone in our marketing campaign to appeal to a wider audience.
chúng tôi hướng tới một giọng điệu không gây đe dọa trong chiến dịch tiếp thị của mình để thu hút lượng khán giả rộng lớn hơn.
his nonthreatening demeanor helped diffuse the tense situation between the two groups.
cử chỉ không gây đe dọa của anh ấy đã giúp xoa dịu tình hình căng thẳng giữa hai nhóm.
the company prioritized a nonthreatening work environment to encourage employee collaboration.
công ty ưu tiên một môi trường làm việc không gây đe dọa để khuyến khích sự hợp tác của nhân viên.
the instructor used nonthreatening questioning techniques to encourage class participation.
giảng viên sử dụng các kỹ thuật đặt câu hỏi không gây đe dọa để khuyến khích sự tham gia của lớp.
maintaining a nonthreatening presence is crucial when dealing with anxious animals.
duy trì sự hiện diện không gây đe dọa là rất quan trọng khi đối phó với những con vật lo lắng.
the negotiator adopted a nonthreatening posture to build rapport with the opposing party.
nhà đàm phán đã áp dụng tư thế không gây đe dọa để xây dựng mối quan hệ với đối phương.
the child felt safe because the teacher's voice was consistently nonthreatening.
đứa trẻ cảm thấy an toàn vì giọng nói của giáo viên luôn luôn không gây đe dọa.
we designed the game with nonthreatening challenges to make it accessible to all ages.
chúng tôi thiết kế trò chơi với những thử thách không gây đe dọa để giúp trò chơi dễ tiếp cận với mọi lứa tuổi.
the security guard's nonthreatening presence reassured the shoppers in the store.
sự hiện diện không gây đe dọa của nhân viên an ninh đã trấn an khách hàng trong cửa hàng.
providing nonthreatening feedback is essential for constructive criticism and growth.
cung cấp phản hồi không gây đe dọa là điều cần thiết cho những lời chỉ trích mang tính xây dựng và phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay