nonunionized

[US]/[ˌnɒnˈjuː.nɪ.naɪzd]/
[UK]/[ˌnɑːnˈjuː.nɪ.naɪzd]/

Translation

adj. Không thuộc công đoàn; Không có công đoàn.
adv. Chưa công đoàn hóa.

Phrases & Collocations

nonunionized workers

công nhân không thuộc công đoàn

remaining nonunionized

vẫn còn không thuộc công đoàn

nonunionized staff

nghiệp vụ không thuộc công đoàn

be nonunionized

không thuộc công đoàn

nonunionized sector

ngành không thuộc công đoàn

largely nonunionized

chủ yếu không thuộc công đoàn

becoming nonunionized

đang trở thành không thuộc công đoàn

nonunionized positions

vị trí không thuộc công đoàn

previously nonunionized

trước đây không thuộc công đoàn

nonunionized ranks

hạng không thuộc công đoàn

Example Sentences

the nonunionized workforce often lacks the bargaining power to secure better wages.

Người lao động không tham gia công đoàn thường thiếu sức mạnh đàm phán để giành được mức lương tốt hơn.

many nonunionized employees feel vulnerable without collective bargaining representation.

Rất nhiều nhân viên không tham gia công đoàn cảm thấy dễ tổn thương khi không có đại diện đàm phán tập thể.

the company’s nonunionized status allowed it to maintain lower labor costs.

Trạng thái không tham gia công đoàn của công ty đã cho phép nó duy trì chi phí lao động thấp hơn.

a key challenge for nonunionized workers is advocating for their rights individually.

Một thách thức lớn đối với người lao động không tham gia công đoàn là đấu tranh cho quyền lợi của họ một cách cá nhân.

the survey revealed that most nonunionized employees desired better benefits packages.

Khảo sát cho thấy rằng đa số nhân viên không tham gia công đoàn mong muốn có các gói phúc lợi tốt hơn.

despite being nonunionized, the team demonstrated a strong sense of unity.

Dù không tham gia công đoàn, đội ngũ này đã thể hiện một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ.

the nonunionized staff organized their own informal meetings to discuss concerns.

Nhân viên không tham gia công đoàn đã tổ chức các cuộc họp phi chính thức của riêng họ để thảo luận các vấn đề.

the study compared outcomes for unionized versus nonunionized employees.

Nghiên cứu so sánh kết quả giữa nhân viên tham gia công đoàn và không tham gia công đoàn.

the nonunionized employees sought to improve working conditions through direct communication.

Nhân viên không tham gia công đoàn đã cố gắng cải thiện điều kiện làm việc thông qua giao tiếp trực tiếp.

the legal framework provides limited protections for nonunionized workers in some states.

Hệ thống pháp lý cung cấp các bảo vệ hạn chế cho người lao động không tham gia công đoàn ở một số bang.

the company’s decision to remain nonunionized sparked debate among employees.

Quyết định của công ty duy trì trạng thái không tham gia công đoàn đã gây ra tranh luận trong nội bộ nhân viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now