nonusers

[Mỹ]/ˌnɒnˈjuːzəz/
[Anh]/ˌnɑːnˈjuːzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự khước từ; không thực hiện quyền lợi; người không sử dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

nonusers of

Vietnamese_translation

nonusers' data

Vietnamese_translation

target nonusers

Vietnamese_translation

reach nonusers

Vietnamese_translation

nonusers vs users

Vietnamese_translation

nonusers' preferences

Vietnamese_translation

attract nonusers

Vietnamese_translation

convert nonusers

Vietnamese_translation

understand nonusers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

nonusers of smartphones often prefer simpler communication methods like traditional phones or face-to-face interactions.

Những người không sử dụng điện thoại thông minh thường thích các phương pháp liên lạc đơn giản hơn như điện thoại truyền thống hoặc giao tiếp trực tiếp.

the study examined why some people remain nonusers of social media platforms despite their widespread popularity.

Nghiên cứu xem xét tại sao một số người vẫn không sử dụng các nền tảng mạng xã hội mặc dù chúng rất phổ biến.

among nonusers, privacy concerns rank as the primary reason for avoiding these digital services.

Trong số những người không sử dụng, mối quan ngại về quyền riêng tư được xếp hạng là lý do chính để tránh các dịch vụ kỹ thuật số này.

nonusers tend to be older and less technologically inclined than active users of digital platforms.

Những người không sử dụng có xu hướng lớn tuổi và ít có kỹ năng về công nghệ hơn so với những người dùng tích cực của các nền tảng kỹ thuật số.

companies are developing targeted strategies to convert nonusers into paying customers through education campaigns.

Các công ty đang phát triển các chiến lược nhắm mục tiêu để chuyển đổi những người không sử dụng thành khách hàng trả phí thông qua các chiến dịch giáo dục.

the app's complicated interface fails to address the needs of nonusers who value simplicity and ease of use.

Giao diện phức tạp của ứng dụng không giải quyết được nhu cầu của những người không sử dụng coi trọng sự đơn giản và dễ sử dụng.

research shows that nonusers often underestimate the practical benefits of modern digital banking services.

Nghiên cứu cho thấy những người không sử dụng thường đánh giá thấp những lợi ích thiết thực của các dịch vụ ngân hàng kỹ thuật số hiện đại.

nonusers of electric vehicles frequently cite high purchase costs and limited charging infrastructure as major barriers.

Những người không sử dụng xe điện thường xuyên trích dẫn chi phí mua hàng cao và cơ sở hạ tầng sạc hạn chế là những rào cản lớn.

the marketing team analyzed behavioral patterns among nonusers to improve their outreach and engagement strategies.

Đội ngũ marketing đã phân tích các mô hình hành vi của những người không sử dụng để cải thiện các chiến lược tiếp cận và tương tác của họ.

many nonusers are simply unaware that such convenient services exist in their local community.

Nhiều người không sử dụng đơn giản là không biết rằng những dịch vụ tiện lợi như vậy tồn tại trong cộng đồng địa phương của họ.

nonusers frequently express deep skepticism about the security of conducting financial transactions online.

Những người không sử dụng thường xuyên bày tỏ sự hoài nghi sâu sắc về tính bảo mật của việc thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến.

understanding the psychology and concerns of nonusers is essential for designing truly inclusive products.

Hiểu được tâm lý và mối quan tâm của những người không sử dụng là điều cần thiết để thiết kế các sản phẩm thực sự toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay