nonvolatile memory
bộ nhớ không dễ bay hơi
nonvolatile storage
lưu trữ không dễ bay hơi
nonvolatile data
dữ liệu không dễ bay hơi
nonvolatile ram
ram không dễ bay hơi
nonvolatile flash
flash không dễ bay hơi
nonvolatile device
thiết bị không dễ bay hơi
nonvolatile cache
cache không dễ bay hơi
nonvolatile technology
công nghệ không dễ bay hơi
nonvolatile system
hệ thống không dễ bay hơi
nonvolatile memory chip
chip bộ nhớ không dễ bay hơi
nonvolatile memory retains data even when the power is turned off.
bộ nhớ không bay hơi giữ lại dữ liệu ngay cả khi nguồn điện bị tắt.
many modern devices use nonvolatile storage for better performance.
nhiều thiết bị hiện đại sử dụng bộ nhớ không bay hơi để có hiệu suất tốt hơn.
nonvolatile flash memory is widely used in usb drives.
bộ nhớ flash không bay hơi được sử dụng rộng rãi trong ổ usb.
nonvolatile data is crucial for system recovery after a crash.
dữ liệu không bay hơi rất quan trọng để khôi phục hệ thống sau sự cố.
we need to ensure the nonvolatile characteristics of our database.
chúng ta cần đảm bảo các đặc tính không bay hơi của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
nonvolatile components help maintain information integrity.
các thành phần không bay hơi giúp duy trì tính toàn vẹn thông tin.
using nonvolatile ram can improve system reliability.
sử dụng ram không bay hơi có thể cải thiện độ tin cậy của hệ thống.
nonvolatile storage solutions are essential for data centers.
các giải pháp lưu trữ không bay hơi là điều cần thiết cho các trung tâm dữ liệu.
the development of nonvolatile technologies is advancing rapidly.
sự phát triển của công nghệ không bay hơi đang phát triển nhanh chóng.
nonvolatile memory chips are becoming more affordable.
các chip bộ nhớ không bay hơi ngày càng trở nên rẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay