nonzonal land
đất không theo vùng
nonzonal areas
các khu vực không theo vùng
showing nonzonal
cho thấy không theo vùng
nonzonal patterns
các mô hình không theo vùng
highly nonzonal
rất không theo vùng
was nonzonal
là không theo vùng
nonzonal climate
khí hậu không theo vùng
considered nonzonal
được coi là không theo vùng
nonzonal vegetation
thực vật không theo vùng
largely nonzonal
chủ yếu không theo vùng
the nonzonal soils are often found in areas with significant glacial activity.
Đất không theo vùng thường được tìm thấy ở những khu vực có hoạt động băng hà đáng kể.
despite the nonzonal nature, some patterns can still emerge in the landscape.
Mặc dù mang tính không theo vùng, một số mô hình vẫn có thể xuất hiện trên cảnh quan.
researchers studied the nonzonal soil profiles to understand past environmental conditions.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hồ sơ đất không theo vùng để hiểu rõ điều kiện môi trường trong quá khứ.
the nonzonal drainage patterns were a result of the retreating glacier.
Các mô hình thoát nước không theo vùng là kết quả của sự rút lui của băng hà.
we observed a nonzonal distribution of vegetation across the valley floor.
Chúng tôi quan sát thấy sự phân bố thực vật không theo vùng trên toàn bộ lòng thung lũng.
the geological history created a complex and nonzonal landscape.
Lịch sử địa chất đã tạo ra một cảnh quan phức tạp và không theo vùng.
analyzing the nonzonal features helped us reconstruct the glacial history.
Phân tích các đặc điểm không theo vùng đã giúp chúng tôi tái tạo lại lịch sử băng hà.
the nonzonal soil characteristics made it difficult to predict agricultural potential.
Các đặc điểm của đất không theo vùng khiến việc dự đoán tiềm năng nông nghiệp trở nên khó khăn.
we compared zonal and nonzonal soil properties for a more complete analysis.
Chúng tôi so sánh các đặc tính của đất theo vùng và không theo vùng để có một phân tích đầy đủ hơn.
the nonzonal topography presented challenges for road construction.
Địa hình không theo vùng đã tạo ra những thách thức cho việc xây dựng đường.
the study focused on the nonzonal characteristics of the permafrost region.
Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm không theo vùng của khu vực băng hà vĩnh cửu.
nonzonal land
đất không theo vùng
nonzonal areas
các khu vực không theo vùng
showing nonzonal
cho thấy không theo vùng
nonzonal patterns
các mô hình không theo vùng
highly nonzonal
rất không theo vùng
was nonzonal
là không theo vùng
nonzonal climate
khí hậu không theo vùng
considered nonzonal
được coi là không theo vùng
nonzonal vegetation
thực vật không theo vùng
largely nonzonal
chủ yếu không theo vùng
the nonzonal soils are often found in areas with significant glacial activity.
Đất không theo vùng thường được tìm thấy ở những khu vực có hoạt động băng hà đáng kể.
despite the nonzonal nature, some patterns can still emerge in the landscape.
Mặc dù mang tính không theo vùng, một số mô hình vẫn có thể xuất hiện trên cảnh quan.
researchers studied the nonzonal soil profiles to understand past environmental conditions.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hồ sơ đất không theo vùng để hiểu rõ điều kiện môi trường trong quá khứ.
the nonzonal drainage patterns were a result of the retreating glacier.
Các mô hình thoát nước không theo vùng là kết quả của sự rút lui của băng hà.
we observed a nonzonal distribution of vegetation across the valley floor.
Chúng tôi quan sát thấy sự phân bố thực vật không theo vùng trên toàn bộ lòng thung lũng.
the geological history created a complex and nonzonal landscape.
Lịch sử địa chất đã tạo ra một cảnh quan phức tạp và không theo vùng.
analyzing the nonzonal features helped us reconstruct the glacial history.
Phân tích các đặc điểm không theo vùng đã giúp chúng tôi tái tạo lại lịch sử băng hà.
the nonzonal soil characteristics made it difficult to predict agricultural potential.
Các đặc điểm của đất không theo vùng khiến việc dự đoán tiềm năng nông nghiệp trở nên khó khăn.
we compared zonal and nonzonal soil properties for a more complete analysis.
Chúng tôi so sánh các đặc tính của đất theo vùng và không theo vùng để có một phân tích đầy đủ hơn.
the nonzonal topography presented challenges for road construction.
Địa hình không theo vùng đã tạo ra những thách thức cho việc xây dựng đường.
the study focused on the nonzonal characteristics of the permafrost region.
Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm không theo vùng của khu vực băng hà vĩnh cửu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay