noradrenergic

[Mỹ]/nɔːrəˈdrɛnədʒɪk/
[Anh]/nɔːrəˈdrɛnərdʒɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sản xuất hoặc được kích hoạt bởi norepinephrine

Cụm từ & Cách kết hợp

noradrenergic system

hệ thống noradrenergic

noradrenergic receptor

bản tiếp nhận noradrenergic

noradrenergic signaling

tín hiệu noradrenergic

noradrenergic neurons

nơron noradrenergic

noradrenergic pathways

đường dẫn noradrenergic

noradrenergic modulation

điều biến noradrenergic

noradrenergic activity

hoạt động noradrenergic

noradrenergic transmission

truyền dẫn noradrenergic

noradrenergic influence

ảnh hưởng của noradrenergic

noradrenergic effects

tác dụng của noradrenergic

Câu ví dụ

the noradrenergic system plays a crucial role in mood regulation.

hệ thống noradrenergic đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tâm trạng.

medications that target the noradrenergic pathways can help treat depression.

các loại thuốc nhắm vào các con đường noradrenergic có thể giúp điều trị chứng trầm cảm.

research shows that noradrenergic neurons are involved in stress responses.

nghiên cứu cho thấy các neuron noradrenergic có liên quan đến phản ứng căng thẳng.

noradrenergic activity can influence cognitive functions.

hoạt động noradrenergic có thể ảnh hưởng đến các chức năng nhận thức.

some anxiety disorders may be linked to dysregulation of noradrenergic systems.

một số rối loạn lo âu có thể liên quan đến sự mất điều hòa của hệ thống noradrenergic.

noradrenergic drugs are often used in the treatment of adhd.

các loại thuốc noradrenergic thường được sử dụng trong điều trị ADHD.

understanding noradrenergic signaling is essential for developing new therapies.

hiểu về tín hiệu noradrenergic là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.

noradrenergic dysfunction can lead to various psychiatric disorders.

sự suy giảm chức năng noradrenergic có thể dẫn đến nhiều rối loạn tâm thần khác nhau.

exercise can enhance noradrenergic transmission in the brain.

tập thể dục có thể tăng cường truyền Noradrenergic trong não.

researchers are exploring the role of noradrenergic neurons in sleep regulation.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của các neuron noradrenergic trong việc điều hòa giấc ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay