cholinergic receptor
bản tiếp nhận cholinergic
cholinergic system
hệ thống cholinergic
cholinergic signaling
tín hiệu cholinergic
cholinergic agonist
thuốc chủ vận cholinergic
cholinergic activity
hoạt động cholinergic
cholinergic neurons
nơ-ron cholinergic
cholinergic effects
tác dụng cholinergic
cholinergic transmission
truyền dẫn cholinergic
cholinergic drugs
thuốc cholinergic
cholinergic pathways
đường dẫn cholinergic
the cholinergic system plays a crucial role in memory and learning.
hệ thống cholinergic đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ và học tập.
cholinergic drugs are often used to treat alzheimer's disease.
thuốc cholinergic thường được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer.
research shows that cholinergic activity can affect mood and behavior.
nghiên cứu cho thấy hoạt động cholinergic có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.
cholinergic neurons are essential for the proper functioning of the brain.
các neuron cholinergic rất quan trọng cho chức năng não bộ bình thường.
increased cholinergic signaling may enhance cognitive performance.
tăng cường tín hiệu hóa cholinergic có thể nâng cao hiệu suất nhận thức.
cholinergic antagonists can block the effects of acetylcholine.
các chất đối kháng cholinergic có thể chặn các tác dụng của acetylcholine.
understanding cholinergic pathways can help in developing new therapies.
hiểu rõ các con đường cholinergic có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.
cholinergic dysfunction is linked to various neurological disorders.
rối loạn chức năng cholinergic liên quan đến nhiều rối loạn thần kinh.
studies indicate that cholinergic transmission is vital for attention.
các nghiên cứu cho thấy sự truyền dẫn cholinergic rất quan trọng cho sự tập trung.
cholinergic receptors are found throughout the nervous system.
các thụ thể cholinergic được tìm thấy trong toàn bộ hệ thần kinh.
cholinergic receptor
bản tiếp nhận cholinergic
cholinergic system
hệ thống cholinergic
cholinergic signaling
tín hiệu cholinergic
cholinergic agonist
thuốc chủ vận cholinergic
cholinergic activity
hoạt động cholinergic
cholinergic neurons
nơ-ron cholinergic
cholinergic effects
tác dụng cholinergic
cholinergic transmission
truyền dẫn cholinergic
cholinergic drugs
thuốc cholinergic
cholinergic pathways
đường dẫn cholinergic
the cholinergic system plays a crucial role in memory and learning.
hệ thống cholinergic đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ và học tập.
cholinergic drugs are often used to treat alzheimer's disease.
thuốc cholinergic thường được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer.
research shows that cholinergic activity can affect mood and behavior.
nghiên cứu cho thấy hoạt động cholinergic có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.
cholinergic neurons are essential for the proper functioning of the brain.
các neuron cholinergic rất quan trọng cho chức năng não bộ bình thường.
increased cholinergic signaling may enhance cognitive performance.
tăng cường tín hiệu hóa cholinergic có thể nâng cao hiệu suất nhận thức.
cholinergic antagonists can block the effects of acetylcholine.
các chất đối kháng cholinergic có thể chặn các tác dụng của acetylcholine.
understanding cholinergic pathways can help in developing new therapies.
hiểu rõ các con đường cholinergic có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.
cholinergic dysfunction is linked to various neurological disorders.
rối loạn chức năng cholinergic liên quan đến nhiều rối loạn thần kinh.
studies indicate that cholinergic transmission is vital for attention.
các nghiên cứu cho thấy sự truyền dẫn cholinergic rất quan trọng cho sự tập trung.
cholinergic receptors are found throughout the nervous system.
các thụ thể cholinergic được tìm thấy trong toàn bộ hệ thần kinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay