norharman

[Mỹ]/nɔːˈhɑːmən/
[Anh]/nɔːrˈhɑːrmən/

Dịch

n. Một hợp chất β-carboline là amin微量 được tìm thấy trong khói thuốc lá và thực phẩm nấu chín, và là sản phẩm phân hủy của harman.

Cụm từ & Cách kết hợp

norharman levels

Mức norharman

norharman content

Nội dung norharman

norharman analysis

Phân tích norharman

measuring norharman

Đo lường norharman

norharman concentration

Độ đậm đặc norharman

norharman detection

Phát hiện norharman

norharman research

Nghiên cứu norharman

norharman presence

Sự hiện diện của norharman

analyzing norharman

Phân tích norharman

norharman study

Nghiên cứu về norharman

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay