normalities

[Mỹ]/[ˈnɔːmələɪz]/
[Anh]/[ˈnɔːrməˌlɪtiːz]/

Dịch

n. trạng thái bình thường; sự tuân thủ các chuẩn mực; một điều kiện bình thường; mức độ bình thường của một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

normalities exist

các chuẩn mực tồn tại

challenging normalities

thách thức các chuẩn mực

ignoring normalities

bỏ qua các chuẩn mực

disrupting normalities

phá vỡ các chuẩn mực

questioning normalities

đặt câu hỏi về các chuẩn mực

new normalities

các chuẩn mực mới

established normalities

các chuẩn mực đã được thiết lập

normalities matter

các chuẩn mực quan trọng

understanding normalities

hiểu các chuẩn mực

shifting normalities

các chuẩn mực thay đổi

Câu ví dụ

the normalities of daily life often go unnoticed.

Những điều bình dị của cuộc sống hàng ngày thường bị bỏ qua.

we cling to the normalities of routine for comfort.

Chúng ta bám víu vào những điều bình thường trong thói quen để tìm sự thoải mái.

disruptions to normalities can cause significant stress.

Những gián đoạn đến những điều bình thường có thể gây ra những căng thẳng đáng kể.

restoring normalities after a disaster is a long process.

Khôi phục lại những điều bình thường sau một thảm họa là một quá trình lâu dài.

he found solace in the normalities of his morning walk.

Anh tìm thấy sự an ủi trong những điều bình thường của buổi đi bộ buổi sáng của mình.

the study examined the impact of changing social normalities.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của những thay đổi về chuẩn mực xã hội.

she appreciated the simple normalities of family dinners.

Cô đánh giá cao những điều bình thường đơn giản của bữa tối gia đình.

the film challenged existing cultural normalities.

Bộ phim đã thách thức những chuẩn mực văn hóa hiện có.

maintaining normalities is crucial for a stable society.

Duy trì những điều bình thường là rất quan trọng cho một xã hội ổn định.

the investigation revealed deviations from established normalities.

Cuộc điều tra cho thấy những sai lệch so với những điều bình thường đã được thiết lập.

he sought refuge in the normalities of his work.

Anh tìm kiếm sự che chở trong những điều bình thường của công việc của mình.

the report highlighted the erosion of social normalities.

Báo cáo làm nổi bật sự suy giảm của các chuẩn mực xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay