northeasts

[Mỹ]/ˈnɔːθiːst/
[Anh]/ˈnɔrˌθist/

Dịch

adv. theo hướng đông bắc
adj. liên quan đến đông bắc
n. phần đông bắc của một khu vực

Cụm từ & Cách kết hợp

northeasts region

khu vực đông bắc

northeasts climate

khí hậu ở đông bắc

northeasts culture

văn hóa ở đông bắc

northeasts economy

nền kinh tế ở đông bắc

northeasts landscape

khung cảnh ở đông bắc

northeasts population

dân số ở đông bắc

northeasts tourism

du lịch ở đông bắc

northeasts history

lịch sử ở đông bắc

northeasts agriculture

nông nghiệp ở đông bắc

northeasts transportation

giao thông vận tải ở đông bắc

Câu ví dụ

the northeasts are known for their cold winters.

các vùng đông bắc nổi tiếng với mùa đông lạnh giá.

many people travel to the northeasts for skiing.

nhiều người đến các vùng đông bắc để trượt tuyết.

the northeasts offer beautiful landscapes.

các vùng đông bắc có cảnh quan tuyệt đẹp.

in the northeasts, you can find unique wildlife.

ở các vùng đông bắc, bạn có thể tìm thấy những động vật hoang dã độc đáo.

the culture in the northeasts is rich and diverse.

văn hóa ở các vùng đông bắc rất phong phú và đa dạng.

harvesting in the northeasts is a significant event.

mùa thu hoạch ở các vùng đông bắc là một sự kiện quan trọng.

the northeasts experience heavy snowfall in winter.

các vùng đông bắc có tuyết rơi dày vào mùa đông.

people in the northeasts enjoy traditional festivals.

người dân ở các vùng đông bắc thích các lễ hội truyền thống.

fishing is popular in the rivers of the northeasts.

cá ở các vùng đông bắc rất phổ biến.

the northeasts are famous for their delicious cuisine.

các vùng đông bắc nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay