noshers

[Mỹ]/ˈnɒʃə/
[Anh]/ˈnɑːʃər/

Dịch

n. người ăn vặt hoặc thức ăn nhanh

Cụm từ & Cách kết hợp

nosher at heart

người yêu thích ăn uống

happy nosher

người ăn uống vui vẻ

nosher's delight

niềm vui của người ăn uống

nosher's paradise

thiên đường của người ăn uống

nosher's choice

lựa chọn của người ăn uống

nosher's snack

đồ ăn vặt của người ăn uống

nosher's feast

bữa tiệc của người ăn uống

nosher's craving

lòng thèm khát của người ăn uống

nosher's treat

thưởng thức của người ăn uống

nosher's menu

thực đơn của người ăn uống

Câu ví dụ

he's a real nosher when it comes to snacks.

anh ấy là một người thèm ăn vặt thực sự.

she always keeps a nosher in her bag for long trips.

cô ấy luôn để một món ăn vặt trong túi xách cho những chuyến đi dài.

at the party, everyone turned into noshers, enjoying the appetizers.

ở bữa tiệc, mọi người đều trở thành những người thèm ăn, tận hưởng các món khai vị.

being a nosher, he can't resist trying new foods.

với tính cách thích ăn vặt, anh ấy không thể cưỡng lại việc thử những món ăn mới.

she is known as the nosher of the group, always bringing treats.

cô ấy nổi tiếng là người thích ăn vặt nhất trong nhóm, luôn mang theo đồ ăn vặt.

being a nosher, he often finds himself in the kitchen.

với tính cách thích ăn vặt, anh ấy thường thấy mình ở trong bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay