nosher at heart
người yêu thích ăn uống
happy nosher
người ăn uống vui vẻ
nosher's delight
niềm vui của người ăn uống
nosher's paradise
thiên đường của người ăn uống
nosher's choice
lựa chọn của người ăn uống
nosher's snack
đồ ăn vặt của người ăn uống
nosher's feast
bữa tiệc của người ăn uống
nosher's craving
lòng thèm khát của người ăn uống
nosher's treat
thưởng thức của người ăn uống
nosher's menu
thực đơn của người ăn uống
he's a real nosher when it comes to snacks.
anh ấy là một người thèm ăn vặt thực sự.
she always keeps a nosher in her bag for long trips.
cô ấy luôn để một món ăn vặt trong túi xách cho những chuyến đi dài.
at the party, everyone turned into noshers, enjoying the appetizers.
ở bữa tiệc, mọi người đều trở thành những người thèm ăn, tận hưởng các món khai vị.
being a nosher, he can't resist trying new foods.
với tính cách thích ăn vặt, anh ấy không thể cưỡng lại việc thử những món ăn mới.
she is known as the nosher of the group, always bringing treats.
cô ấy nổi tiếng là người thích ăn vặt nhất trong nhóm, luôn mang theo đồ ăn vặt.
being a nosher, he often finds himself in the kitchen.
với tính cách thích ăn vặt, anh ấy thường thấy mình ở trong bếp.
nosher at heart
người yêu thích ăn uống
happy nosher
người ăn uống vui vẻ
nosher's delight
niềm vui của người ăn uống
nosher's paradise
thiên đường của người ăn uống
nosher's choice
lựa chọn của người ăn uống
nosher's snack
đồ ăn vặt của người ăn uống
nosher's feast
bữa tiệc của người ăn uống
nosher's craving
lòng thèm khát của người ăn uống
nosher's treat
thưởng thức của người ăn uống
nosher's menu
thực đơn của người ăn uống
he's a real nosher when it comes to snacks.
anh ấy là một người thèm ăn vặt thực sự.
she always keeps a nosher in her bag for long trips.
cô ấy luôn để một món ăn vặt trong túi xách cho những chuyến đi dài.
at the party, everyone turned into noshers, enjoying the appetizers.
ở bữa tiệc, mọi người đều trở thành những người thèm ăn, tận hưởng các món khai vị.
being a nosher, he can't resist trying new foods.
với tính cách thích ăn vặt, anh ấy không thể cưỡng lại việc thử những món ăn mới.
she is known as the nosher of the group, always bringing treats.
cô ấy nổi tiếng là người thích ăn vặt nhất trong nhóm, luôn mang theo đồ ăn vặt.
being a nosher, he often finds himself in the kitchen.
với tính cách thích ăn vặt, anh ấy thường thấy mình ở trong bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay